24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IST
IST (UPCOM)

Công ty cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần

28.90 -0.50 (-1.70%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

147.9

15.6%

133.1

-3%

132

11.8%

129.1

4.3%

128

13%

137.2

16.2%

118

17.6%

123.7

8.9%

Các khoản giảm trừ

0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

147.6

15.3%

133.1

-3%

132

11.8%

129.1

4.3%

128

13%

137.2

16.2%

118

17.6%

123.7

8.9%

Giá vốn hàng bán

109.9

-24.7%

94.4

0.5%

90.1

-5%

91

-8.2%

88.1

-6%

94.9

-8%

85.8

-21.6%

84.1

-7.9%

Lợi nhuận gộp

37.7

-5.4%

38.7

-8.5%

41.9

30.1%

38.1

-3.8%

39.9

32.5%

42.3

39.7%

32.2

8.2%

39.6

10.9%

Thu nhập tài chính

6

70.9%

1

5.1%

0.6

61.4%

1.3

212%

3.5

16.8%

0.9

16.7%

0.4

142.3%

0.4

-78.8%

Chi phí tài chính

0.2

23.4%

0.2

39.5%

0.2

42.3%

0

94.8%

0.3

49%

0.4

40.4%

0.4

36.2%

0.5

35.8%

Chi phí tiền lãi

0.2

25.7%

0.2

39.5%

0.2

42.3%

0

95.4%

0.3

47.7%

0.4

40.4%

0.4

36.2%

0.5

34.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.8

-20.2%

0.4

-63.1%

0.6

16.3%

4.3

-153.5%

0.7

25%

0.2

-28.7%

0.7

-0.3%

1.7

-47.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.8

-23.1%

13.3

-52.5%

12.4

-15.1%

18.5

13.2%

11.2

-10.5%

8.7

-43%

10.8

-15.7%

21.3

-17.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

28.9

-7.5%

25.8

-24.1%

29.3

41.4%

16.5

0.5%

31.3

45.2%

33.9

40.4%

20.7

7.4%

16.4

-6.2%

Thu nhập khác

3.7

11,124%

0.1

-12.1%

0

-92.4%

0.1

-93.5%

0

-38%

0.1

175%

0.4

799.9%

0.9

2,560%

Chi phí khác

0

N/A

-0

N/A

-0

14.3%

-0

87.6%

0

100%

0

100%

-0

51.7%

-0.1

-1,804%

Thu nhập khác, ròng

3.7

11,124%

0.1

-19.4%

0

-93.7%

0

-94.5%

0

-37.5%

0.1

250.1%

0.4

1,166%

0.8

2,730%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

32.7

4.4%

25.8

-24%

29.3

38.6%

16.5

-3.8%

31.3

45%

34

41.1%

21.2

9.5%

17.2

-1.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.5

-4.4%

5.2

24%

5.9

-38.6%

3.2

12.4%

6.3

-45%

6.8

-41.1%

4.2

-9.5%

3.7

-7.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.5

-4.4%

5.2

24%

5.9

-38.6%

3.2

12.4%

6.3

-45%

6.8

-41.1%

4.2

-9.5%

3.7

-7.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.1

4.4%

20.7

-24%

23.5

38.6%

13.3

-1.4%

25

45%

27.2

41.1%

16.9

9.5%

13.5

-4.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

26.1

4.4%

20.7

-24%

23.5

38.6%

13.3

-1.4%

25

45%

27.2

41.1%

16.9

9.5%

13.5

-4.3%

EPS Quý

1,402

2.1%

1,108

-25.7%

1,259

35.5%

681

N/A

1,373

18.4%

1,492

15.3%

929

-10.6%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính