24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IRC
IRC (UPCOM)

Công ty cổ phần Cao su Công nghiệp

3.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

16.1

405.4%

1

235.6%

1.6

-56.7%

0.8

-41.4%

3.2

-78.1%

0.3

-94.8%

3.6

-60.3%

1.4

-30.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

16.1

405.4%

1

235.6%

1.6

-56.7%

0.8

-41.4%

3.2

-78.1%

0.3

-94.8%

3.6

-60.3%

1.4

-30.6%

Giá vốn hàng bán

13.3

-167.8%

0.7

-24.3%

8.2

-1.9%

1.9

-458.4%

5

45.4%

0.6

92.8%

8

46.6%

0.3

87.1%

Lợi nhuận gộp

2.8

257%

0.2

185.3%

-6.6

-50.5%

-1.1

-203.1%

-1.8

-132.9%

-0.3

88.4%

-4.4

25.1%

1.1

267.3%

Thu nhập tài chính

1.6

33.4%

1.5

17.4%

1.6

6.3%

1.2

-12.8%

1.2

-20.3%

1.3

-15.7%

1.5

-41.4%

1.3

10.7%

Chi phí tài chính

0.6

-49.6%

N/A

N/A

0.2

-125.5%

N/A

N/A

0.4

28.2%

N/A

N/A

0.7

220.3%

0.1

52.9%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.1

-2,672%

N/A

N/A

0

-25%

N/A

N/A

0

94.8%

N/A

N/A

0

94.3%

0

88%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3

-5.6%

2.2

23.2%

3.2

14.7%

2.1

-30.4%

2.8

-2.1%

2.8

-22.6%

3.7

-12.9%

1.6

10.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.7

118.4%

-0.4

77.8%

-8.4

-41.7%

-2

-406.6%

-3.8

-209.5%

-1.8

49.3%

-5.9

18.4%

0.7

144%

Thu nhập khác

0.6

351.5%

0.3

19,714%

38.5

81.3%

0.3

77.3%

0.1

-76.2%

-0

-100.9%

21.2

-4.2%

0.2

1,389%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

-92,330%

0

1,140%

-0

-535.7%

-0.1

N/A

0

100%

-0

90.9%

-0

94.3%

Thu nhập khác, ròng

0.6

910.7%

0.3

18,129%

38.6

81.6%

0.3

75.1%

0.1

-89.4%

-0

-101.4%

21.2

-4%

0.2

6,396%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.3

133.4%

-0.1

94%

30.2

97%

-1.7

-310.8%

-3.8

-194.1%

-1.8

47.6%

15.3

3%

0.8

154.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.3

N/A

N/A

N/A

4.7

-52.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3.1

-72.3%

0.2

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.3

-1,633%

N/A

N/A

4.7

-53.3%

0

98.8%

0

90.4%

N/A

N/A

3.1

-71.3%

0.2

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1

125.2%

-0.1

94%

25.5

108%

-1.7

-368.8%

-3.8

-199%

-1.8

47.6%

12.2

-6.4%

0.7

143.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1

125.2%

-0.1

94%

25.5

108%

-1.7

-368.8%

-3.8

-199%

-1.8

47.6%

12.2

-6.4%

0.7

143.1%

EPS Quý

54

124.9%

-6

94.2%

1,455

107.9%

-100

-370.3%

-217

-199.1%

-104

47.7%

700

-6.3%

37

143%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính