24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IDI
IDI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I

5.17 -0.04 (-0.77%)

Hỏi M.AI
KL: 500,800 CP Cập nhật lúc 14:45:09 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,042.8

3.6%

1,495.7

0%

1,780

5.5%

1,702.2

-9.7%

1,971.9

1.7%

1,495.2

-8.3%

1,687.8

-10.4%

1,885.2

7.8%

Các khoản giảm trừ

1.7

8%

6.3

N/A

2.3

-370.7%

0.1

97.7%

1.9

N/A

N/A

N/A

0.5

46.4%

3.8

-9,198%

Doanh thu thuần

2,041.1

3.6%

1,489.4

-0.4%

1,777.7

5.3%

1,702.2

-9.5%

1,970.1

1.6%

1,495.2

-8.3%

1,687.3

-10.4%

1,881.4

7.6%

Giá vốn hàng bán

1,854.3

-3%

1,347.1

3.1%

1,593.6

-2.1%

1,572.4

8.9%

1,800

-1.1%

1,390.3

8%

1,561.1

11.8%

1,726.1

-5.3%

Lợi nhuận gộp

186.8

9.8%

142.2

35.6%

184.1

45.9%

129.8

-16.4%

170.1

7.7%

104.9

-12.2%

126.2

10.7%

155.3

40.2%

Thu nhập tài chính

68.6

29%

28.4

-29.9%

51.5

-41.6%

32.4

48.1%

53.2

22.6%

40.6

57.3%

88.2

-2.9%

21.9

-61.8%

Chi phí tài chính

109.9

6.4%

64.9

-11.3%

109.4

1.1%

50.3

35.4%

117.4

-12.3%

58.3

13.4%

110.6

7.7%

77.9

12.3%

Chi phí tiền lãi

103.1

-370.6%

59.4

-12.3%

96

-0.8%

49.6

26.1%

38.1

145.6%

52.9

16.4%

95.3

-2.1%

67.1

19.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

53.4

-32.4%

35.4

8.5%

45

13.7%

45.8

10.5%

40.3

13.9%

38.7

-0%

52.1

-51.6%

51.2

-75.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.5

0.2%

20.4

9%

25.1

-17.8%

21.6

-12.3%

22.5

-4.4%

22.4

-10.4%

21.3

13.8%

19.2

4.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

69.7

61.9%

50

91.5%

56.1

84.8%

44.4

53.7%

43

52.5%

26.1

37.5%

30.4

17%

28.9

-3.1%

Thu nhập khác

2.5

148.8%

3.3

-68%

3.1

-19%

2.8

18%

-5.1

-274.9%

10.4

336.3%

3.8

24%

2.4

-2.9%

Chi phí khác

-3.4

-57%

-2

-18.5%

-2.6

9.2%

-1.8

32.6%

-2.2

4.8%

-1.6

20%

-2.8

-2.4%

-2.7

33.6%

Thu nhập khác, ròng

-0.9

87.7%

1.4

-84.2%

0.5

-46.4%

1

431.9%

-7.2

-1,213%

8.8

2,531%

1

207.5%

-0.3

81%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

68.8

92.2%

51.4

47.3%

56.6

80.6%

45.4

58.8%

35.8

23.9%

34.9

80.6%

31.4

19.3%

28.6

1.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.1

-150.4%

7.1

-21.7%

11.2

12.7%

9.9

8%

2.8

68.8%

5.8

-110.4%

12.8

-105.8%

10.8

-123%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.1

-150.4%

7.1

-21.7%

11.2

12.7%

9.9

8%

2.8

68.8%

5.8

-110.4%

12.8

-105.8%

10.8

-123%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

61.7

87.2%

44.3

52.4%

45.4

145.3%

35.5

99.1%

32.9

66.6%

29.1

75.6%

18.5

-7.6%

17.8

-23.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

8.3

142.7%

3.8

37.6%

5

70.1%

3.7

24.4%

3.4

0.8%

2.8

-4.4%

3

-20%

2.9

-26.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

53.3

80.7%

40.5

53.9%

40.4

159.7%

31.8

113.9%

29.5

80.4%

26.3

92.6%

15.6

-4.8%

14.9

-23.3%

EPS Quý

195

80.6%

148

54.2%

148

164.3%

117

95%

108

50%

96

60%

56

-22.2%

60

-29.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính