Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.40 +0.20 (+0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ICN | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 24.4 | 0.2 +0.83% | 0.03 | 1,400 | 0 | 0 |
13/10 | 24.2 | -0.5 -2.02% | 0 | 200 | 0 | 0 |
12/10 | 24.2 | 0.1 +0.41% | 0.05 | 1,900 | 0 | 0 |
09/10 | 24.1 | 0 0.00% | 0.02 | 800 | 0 | 0 |
08/10 | 24.1 | 0 0.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)