24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ICN
ICN (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu Tư Xây Dựng Dầu Khí IDICO

24.40 +0.20 (+0.83%)

Hỏi M.AI
KL: 1,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

32.2

-82.8%

26.3

-85.5%

48.3

-78.7%

34.1

-79.5%

187

2.9%

181.2

276.7%

226.6

N/A

166.4

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

32.2

-82.8%

26.3

-85.5%

48.3

-78.7%

34.1

-79.5%

187

2.9%

181.2

276.7%

226.6

N/A

166.4

Giá vốn hàng bán

20.8

74.7%

20.2

79.2%

31.7

61.9%

33.9

64.4%

81.9

2.7%

97.4

-163.3%

83.2

N/A

95.4

Lợi nhuận gộp

11.5

-89.1%

6.1

-92.8%

16.5

-88.5%

0.2

-99.7%

105

7.8%

83.9

653.8%

143.4

N/A

71.1

Thu nhập tài chính

13.9

34.5%

9.4

26.6%

10.3

41.5%

8.8

97.3%

10.4

129.7%

7.4

55.4%

7.3

N/A

4.5

Chi phí tài chính

0.6

48.5%

0.4

86%

0.1

85.2%

N/A

N/A

1.1

65.5%

3

-1,543%

0.9

N/A

3.2

Chi phí tiền lãi

0.6

-9,584%

0.4

-883.6%

0.1

-348.5%

N/A

N/A

0

99.7%

0

76.5%

0

N/A

0.4

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.4

89.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

98.5%

3.8

-3.9%

9.7

N/A

3.7

N/A

7.8

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.8

-27.7%

6.2

-23.1%

6.7

-1.6%

6

-37.5%

4.5

-14.8%

5

-42.1%

6.5

N/A

4.4

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.7

-82.4%

8.8

-88%

20.1

-85.6%

2.9

-95.1%

106

16.2%

73.5

503.9%

139.5

N/A

60.1

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

860.7%

0

-98.8%

N/A

N/A

1.1

N/A

0.1

Chi phí khác

-0

N/A

-0

N/A

-0.1

96.1%

-0.5

-280.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

-1.5

N/A

-0.1

Thu nhập khác, ròng

-0

-527%

-0

N/A

-0.1

85.8%

0.4

1,117%

0

-98.8%

N/A

N/A

-0.4

N/A

-0

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.6

-82.4%

8.8

-88%

20

-85.6%

3.4

-94.4%

106

14.9%

73.5

503.9%

139.1

N/A

60.1

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.4

84%

1.8

86.9%

4.8

84.4%

0.7

94%

21.2

-16.9%

14

-473.6%

30.5

N/A

12.4

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-25.9%

0

103.7%

0

-98.2%

0

-84.4%

0.1

N/A

0.9

N/A

2.2

N/A

0.3

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.3

84.2%

1.8

88%

4.7

83.3%

0.7

94.3%

21.1

-16.5%

14.9

-511.4%

28.3

N/A

12.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

15.3

-82%

7

-88%

15.3

-86.2%

2.7

-94.5%

84.9

14.6%

58.6

502%

110.8

N/A

47.9

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.3

-82%

7

-88%

15.3

-86.2%

2.7

-94.5%

84.9

14.6%

58.6

502%

110.8

N/A

47.9

EPS Quý

500

-72.5%

230

-92%

500

-90.8%

87

-96.3%

1,818

-50.2%

2,873

520.5%

5,429

N/A

2,350

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính