24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HTV
HTV (HOSE)

Công ty cổ phần Logistics Vicem

13.35 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:11 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

71.7

2.1%

80.4

13.9%

68

13%

72.1

14.1%

70.2

-8.1%

70.6

-13.7%

60.2

5.8%

63.2

-11.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

71.7

2.1%

80.4

13.9%

68

13%

72.1

14.1%

70.2

-8.1%

70.6

-13.7%

60.2

5.8%

63.2

-11.4%

Giá vốn hàng bán

57.3

3.6%

66.5

-13.4%

57.1

-6.2%

61.1

-3.3%

59.5

13.3%

58.6

16.9%

53.8

-2.1%

59.1

5.9%

Lợi nhuận gộp

14.3

34.4%

13.9

16%

10.9

69.5%

11

171.1%

10.7

37.9%

12

6.8%

6.4

51.3%

4.1

-52.2%

Thu nhập tài chính

3.5

44.8%

7.1

157.8%

2.7

0.7%

3.1

35.3%

2.4

-4.8%

2.7

17.3%

2.7

-2.9%

2.3

-31.6%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.1

-17.4%

9.6

-22.4%

7.2

-2.5%

9.9

-11.7%

7.8

-9.6%

7.8

11.2%

7

1.8%

8.9

9.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.7

64.3%

11.4

64.7%

6.4

201.9%

4.2

262.2%

5.3

67.6%

6.9

44.8%

2.1

2,432%

-2.6

-231%

Thu nhập khác

0.1

-60.8%

0

-92.5%

0.1

-95.9%

0.2

-97.4%

0.2

4.1%

0

-88.3%

2.3

3,404%

6.6

165.6%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.8

-18,792%

N/A

N/A

-0.5

-206.7%

-0.1

-182.7%

-0

98.4%

-0

74.8%

-0.2

81.2%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-43.1%

-0.8

-2,947%

0.1

-95.9%

-0.4

-105.7%

0.2

-48.5%

0

217.7%

2.3

4,579%

6.5

316.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.8

61%

10.7

53.1%

6.5

46.2%

3.8

-2.9%

5.4

56.5%

7

45.1%

4.5

10,882%

3.9

11.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.8

-70.7%

2.7

-92.8%

1.3

-48.8%

1.2

1.4%

1

-48.6%

1.4

-53.6%

0.9

-2,424%

1.2

-10.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.8

-70.7%

2.7

-92.8%

1.3

-48.8%

1.2

1.4%

1

-48.6%

1.4

-53.6%

0.9

-2,424%

1.2

-10.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7

58.7%

8

43%

5.2

45.5%

2.6

-3.5%

4.4

58.5%

5.6

43.1%

3.6

4,811%

2.7

11.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-99.5%

0.1

-39.6%

0

-21.8%

0.1

367%

0.1

11.7%

0.1

16,415%

0

-43.3%

-0

-140.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7

62.2%

7.9

44.9%

5.2

46.1%

2.5

-6.2%

4.3

60%

5.4

39.9%

3.6

2,952%

2.7

14.6%

EPS Quý

534

62.3%

602

45.1%

397

46%

194

209.6%

329

59.7%

415

39.7%

272

2,820%

-177

-197.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính