24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HTN
HTN (HOSE)

Công ty cổ phần Hưng Thịnh Incons

7.33 -0.18 (-2.40%)

Hỏi M.AI
KL: 223,600 CP Cập nhật lúc 15:09:12 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

179.9

29.1%

30.2

-86.8%

99.1

-26%

162.7

53.5%

139.3

-68.2%

229.6

-50.4%

134

-43.2%

106

-76.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

179.9

29.1%

30.2

-86.8%

99.1

-26%

162.7

53.5%

139.3

-68.2%

229.6

-50.4%

134

-43.2%

106

-76.3%

Giá vốn hàng bán

72.5

41.4%

30.8

85.6%

100.3

24.5%

150.3

-53.6%

123.8

69.1%

213.6

50.2%

132.8

34%

97.8

76.2%

Lợi nhuận gộp

107.4

591.3%

-0.5

-103.4%

-1.1

-199.1%

12.4

51.6%

15.5

-57.2%

16

-53.8%

1.2

-96.7%

8.2

-77.1%

Thu nhập tài chính

69.7

-0.1%

64.2

-5.1%

48.9

-45.5%

71.4

-6.6%

69.9

72%

67.7

26.3%

89.7

-3.7%

76.4

365.5%

Chi phí tài chính

60

-7.8%

54.8

-43.1%

64.8

7.5%

71.6

-5.2%

55.7

25.1%

38.2

25.3%

70.1

6.5%

68.1

-81.7%

Chi phí tiền lãi

60

-43%

54.8

-43.1%

60.3

16.5%

61.6

-7.9%

42

31.4%

38.2

25.3%

72.1

3.7%

57.1

-53.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

80.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

8.7

-7%

8.3

12.2%

14.8

-106%

9.2

38%

8.2

-258.3%

9.5

59.8%

7.2

58.8%

14.9

-20%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

27.9

29.2%

0.6

-98.3%

-31.8

-334.6%

3

81%

21.6

179.6%

35.9

169.1%

13.6

-61.5%

1.6

-32.7%

Thu nhập khác

-2.3

-1,235%

4.1

2,423%

-0.7

-151.6%

1.7

1,991%

0.2

-81.7%

0.2

N/A

1.4

59.2%

0.1

N/A

Chi phí khác

-1.6

-17.3%

-0.5

56.4%

-0.8

68.8%

-1.4

52.5%

-1.4

26.7%

-1.1

-405.3%

-2.6

59.4%

-2.9

-607.5%

Thu nhập khác, ròng

-3.9

-231.1%

3.6

481.1%

-1.5

-19.7%

0.3

109.7%

-1.2

-50.3%

-0.9

-331.4%

-1.3

77.4%

-2.9

-588.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.9

17.4%

4.2

-88%

-33.4

-371.2%

3.3

369.5%

20.4

194.4%

35

166.4%

12.3

-58.5%

-1.2

-159.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.3

-129.7%

1.7

78.6%

6.2

400.1%

1.7

-224.4%

3.6

8.9%

7.7

-179.1%

2.1

-166.3%

1.4

287.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

68.2%

0

-1,381%

0.1

-104.4%

0

-62.4%

0.1

-1,341%

0

95.6%

1.9

8,530%

0.1

179.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.3

-126.5%

1.7

78.1%

6.1

3,694%

1.7

-217.5%

3.7

7.3%

7.7

-172.8%

0.2

-105.5%

1.4

277.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

15.6

-6.5%

2.5

-90.9%

-27.2

-324.5%

1.6

645.9%

16.7

462.9%

27.3

164.6%

12.1

-63%

0.2

-82.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-207%

-0.1

-42.3%

0.2

-45.1%

-0.3

-75.2%

0.1

65.2%

-0.1

-412.4%

0.4

82.3%

-0.2

-318.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.7

-5.5%

2.6

-90.4%

-27.5

-334.5%

1.9

397.6%

16.6

469.6%

27.4

166.4%

11.7

-64%

0.4

-70.3%

EPS Quý

176

157.3%

30

-90.2%

-308

-348.4%

21

425%

-307

-1,030%

307

167%

124

-65%

4

-71.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính