24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HTG
HTG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ

33.50 +0.10 (+0.30%)

Hỏi M.AI
KL: 1,800 CP Cập nhật lúc 14:45:10 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,484.1

13.3%

1,339.3

4.8%

1,307

-2.4%

1,518.2

1.3%

1,309.5

19.7%

1,277.5

8.3%

1,339.2

15.9%

1,498.6

18%

Các khoản giảm trừ

0.1

-126.8%

0

24.9%

0

99.7%

0

56.9%

0

30.1%

0

8.4%

8

-440.1%

0.1

13.8%

Doanh thu thuần

1,484.1

13.3%

1,339.3

4.8%

1,306.9

-1.8%

1,518.2

1.3%

1,309.5

19.7%

1,277.5

8.3%

1,331.2

15.3%

1,498.5

18%

Giá vốn hàng bán

1,248

-14.1%

1,201.4

-4.5%

1,177.8

-0.9%

1,361.1

-2%

1,093.3

-16%

1,149.3

-7.7%

1,166.9

-10.7%

1,333.7

-18.2%

Lợi nhuận gộp

236.1

9.2%

137.9

7.5%

129.1

-21.4%

157

-4.7%

216.1

42.9%

128.2

14.5%

164.2

63.7%

164.7

16.2%

Thu nhập tài chính

31

-1.8%

33.8

44.9%

27.7

-30.6%

30.9

12.2%

31.6

25.4%

23.4

1.5%

39.9

28.3%

27.5

56.3%

Chi phí tài chính

29.1

-26.6%

25.1

-75.1%

21.5

7.3%

14

38.1%

23

-3.8%

14.3

11.4%

23.2

-13.2%

22.6

-25.5%

Chi phí tiền lãi

25.2

-110.2%

21

-111.9%

16.9

-56.2%

12

-14.4%

12

-22.6%

9.9

-12.9%

10.8

-0%

10.5

-14.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.6

81.5%

0.5

-28.4%

0.2

-63%

0.4

94.7%

0.9

7.3%

0.8

107.5%

0.4

21.2%

0.2

-4.2%

Chi phí bán hàng

26.6

-23.1%

21.9

-9.4%

25.5

4.6%

28.4

9.7%

21.6

18.2%

20

19.3%

26.8

-30.9%

31.5

-29%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

53.1

-19%

53

-6.1%

45.3

6.8%

51.7

-7.2%

44.6

-5%

49.9

-18%

48.6

-28.3%

48.2

-12.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

159.9

0.3%

72.3

6.2%

64.7

-39%

94.2

4.5%

159.4

84.9%

68

30.7%

106.1

100.1%

90.2

21.6%

Thu nhập khác

5.7

79.3%

3.6

30.5%

5

-58.9%

5

59.6%

3.2

149.2%

2.7

-37.1%

12.2

223%

3.1

322.6%

Chi phí khác

-1.5

-485.9%

-0.6

13.1%

-0.4

55.5%

-0.3

-10.7%

-0.3

-35.6%

-0.7

43.5%

-1

9%

-0.3

14.5%

Thu nhập khác, ròng

4.2

42.8%

3

44.3%

4.6

-59.2%

4.6

65.1%

2.9

169.4%

2.1

-34.8%

11.2

313.7%

2.8

657.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

164.1

1.1%

75.3

7.4%

69.3

-41%

98.9

6.3%

162.3

85.9%

70.1

26.9%

117.3

110.5%

93

24.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.5

10.9%

9.3

13.1%

17.9

23%

16.3

9.9%

33.2

-72.8%

10.7

-17%

23.2

-164.3%

18.1

-29.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

-51.8%

1.5

5.7%

1.6

3,000%

1.2

-2,734%

1.3

30.7%

1.6

-7.4%

0.1

-140%

0

96%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

28.9

9.3%

10.9

12.1%

16.3

29.9%

17.6

3.3%

31.9

-75%

12.3

-15.6%

23.3

-169%

18.2

-20.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

135.2

3.6%

64.5

11.5%

52.9

-43.7%

81.3

8.7%

130.4

88.8%

57.8

29.6%

94

99.8%

74.8

25.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.9

174%

0.8

-51.8%

0.1

-95.2%

2.8

94.8%

1.4

251.3%

1.6

381.7%

1.7

226.5%

1.4

114.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

131.3

1.8%

63.7

13.3%

52.8

-42.8%

78.5

7%

129

84.3%

56.2

24.5%

92.4

91%

73.4

24.8%

EPS Quý

3,189

N/A

1,672

N/A

717

-54.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,591

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính