24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPW
HPW (UPCOM)

Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng

23.00 -0.20 (-0.86%)

Hỏi M.AI
KL: 2,700 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

366.6

5.9%

331.2

2%

347.3

4.9%

370.3

5.2%

346.2

3.4%

324.8

19.8%

331.1

13.5%

351.9

17.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

366.6

5.9%

331.2

2%

347.3

4.9%

370.3

5.2%

346.2

3.4%

324.8

19.8%

331.1

13.5%

351.9

17.7%

Giá vốn hàng bán

249.4

-17.1%

217

3.6%

203.7

8%

218.8

-3.2%

212.9

-7.9%

225.1

-28.8%

221.3

-20.7%

211.9

-38.6%

Lợi nhuận gộp

117.2

-12.1%

114.2

14.5%

143.6

30.8%

151.5

8.3%

133.3

-3%

99.7

3.5%

109.8

1.2%

140

-4.1%

Thu nhập tài chính

12.3

63.4%

8.3

37.2%

9.2

17.3%

7.3

26.5%

7.5

-13.3%

6.1

371.4%

7.8

-22.9%

5.8

92.8%

Chi phí tài chính

9.7

72.4%

9.7

18.2%

15.5

6.4%

12

17.1%

35.1

31.2%

11.9

18.5%

16.6

-24.5%

14.4

66.3%

Chi phí tiền lãi

9.7

18.8%

9.7

18.2%

11.4

18.5%

12

17.1%

11.9

17.7%

11.9

18.5%

14

10.7%

14.4

3.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

39.5

-5%

48.7

-9%

40.6

-26.7%

45.5

8.2%

37.6

-2%

44.7

-19.7%

32.1

15%

49.6

-26.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

35.6

-20.5%

26.5

-5.5%

38

-20.6%

32.1

-0.6%

29.6

4.1%

25.1

-8.5%

31.5

1.9%

31.9

-45.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

44.7

15.8%

37.5

56.1%

58.6

56.6%

69.2

39%

38.6

40.7%

24

6.5%

37.4

5.5%

49.8

10.9%

Thu nhập khác

4

-64.5%

3.4

3.6%

4

-42.4%

3.8

4.7%

11.2

180.8%

3.3

17.8%

6.9

70.9%

3.6

15.3%

Chi phí khác

-3.9

-4.7%

-3.1

3.4%

-4.1

22.6%

-3.4

23.1%

-3.7

1.2%

-3.2

-20.7%

-5.3

-46.9%

-4.4

-45.2%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-98.7%

0.3

388.9%

-0.1

-107.4%

0.3

140.1%

7.5

2,969%

0.1

-49.7%

1.6

268.8%

-0.9

-1,662%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

44.8

-2.7%

37.8

56.9%

58.5

49.8%

69.6

42.1%

46

66.5%

24.1

6.3%

39.1

8.7%

49

8.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9

2.7%

7.6

-56.9%

11.7

-50.3%

13.9

-42.1%

9.2

-66.5%

4.8

-6.3%

7.8

-5.6%

9.8

-8.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9

2.7%

7.6

-56.9%

11.7

-50.3%

13.9

-42.1%

9.2

-66.5%

4.8

-6.3%

7.8

-5.6%

9.8

-8.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

35.8

-2.7%

30.2

56.9%

46.8

49.7%

55.7

42.1%

36.8

66.5%

19.3

6.3%

31.2

9.5%

39.2

8.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.9

80.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2.7

-0.3%

1.9

0.3%

1.4

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.9

-9.4%

30.2

74.2%

46.8

57%

55.7

42.1%

34.1

75.9%

17.4

6.9%

29.8

4.4%

39.2

8.9%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

460

76.3%

234

6.8%

1,381

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính