24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HNM
HNM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội

7.70 +0.10 (+1.32%)

Hỏi M.AI
KL: 131,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

197.7

7.7%

192.2

-1.2%

211.2

10.1%

154.7

-28.9%

183.5

1.4%

194.6

46.5%

191.8

-7.6%

217.5

17.6%

Các khoản giảm trừ

1.9

-66.9%

2.6

-9.8%

4.6

-10.9%

1.8

-30.4%

1.1

37.9%

2.4

-89.1%

4.1

-281.5%

1.4

-18.6%

Doanh thu thuần

195.8

7.4%

189.6

-1.3%

206.6

10.1%

152.9

-29.2%

182.4

1.8%

192.2

46.1%

187.6

-9.2%

216.1

17.6%

Giá vốn hàng bán

152.3

-1.8%

153.9

7.7%

170.1

-4.7%

124.9

32%

149.6

-1.9%

166.8

-53%

162.4

7.7%

183.7

-23.7%

Lợi nhuận gộp

43.5

32.7%

35.7

40.5%

36.5

44.7%

28

-13.8%

32.8

1.7%

25.4

12.8%

25.2

-17.4%

32.4

-7.8%

Thu nhập tài chính

3.4

978.3%

0

-97.8%

0.3

-74.6%

0.1

-92%

0.3

-72.9%

1.3

765.1%

1.2

31.6%

1.2

84.2%

Chi phí tài chính

5.7

-10.6%

4.2

-1,664%

3.3

-142.6%

1.7

3.8%

5.1

-184.3%

0.2

85.5%

1.4

23%

1.8

3.6%

Chi phí tiền lãi

5.5

-64.6%

4.1

-150.1%

3.7

-213.8%

1.1

19.2%

3.3

-163%

1.6

0%

1.2

32.2%

1.3

27.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

30.7

-70%

22

-30%

23.8

-28.9%

19.9

-7.5%

18.1

-2.2%

16.9

-18.6%

18.4

-16.8%

18.5

-10.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

-24.1%

4.8

-30.6%

6.3

-1,159%

4.2

-32.9%

3.6

-15.3%

3.7

-24.5%

0.6

121.8%

3.1

-0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6

-3.5%

4.8

-18.5%

3.5

-52.1%

2.3

-77.7%

6.3

-42%

5.9

52.4%

7.3

-35.4%

10.2

-27.4%

Thu nhập khác

4

36,944%

N/A

N/A

0

-99.3%

0

5.9%

-0

-100.3%

4.2

8.2%

0.3

-79.7%

0

N/A

Chi phí khác

-0.2

-24,368%

-0.1

-1,484%

0

204%

-0.3

-170.8%

0

100.1%

-0

96.6%

-0

93.8%

-0.1

80%

Thu nhập khác, ròng

3.8

38,102%

-0.1

-102.5%

0.1

-78.6%

-0.3

-186%

-0

-100.7%

4.2

13.8%

0.2

-63.3%

-0.1

81.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.8

57.7%

4.7

-53.5%

3.5

-52.9%

2

-80.1%

6.2

-49.3%

10.1

33.5%

7.5

-36.9%

10.1

-25.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

-61.3%

1

52.5%

0.8

49.9%

0.4

80.4%

1.2

55.9%

2

-33.6%

1.5

82.5%

2.1

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2

-61.3%

1

52.5%

0.8

49.9%

0.4

80.4%

1.2

55.9%

2

-33.6%

1.5

82.5%

2.1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7.8

56.8%

3.7

-53.7%

2.8

-53.6%

1.6

-80%

5

-47.3%

8.1

33.5%

6

82.7%

8.1

-40.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.8

56.8%

3.7

-53.7%

2.8

-53.6%

1.6

-80%

5

-47.3%

8.1

33.5%

6

82.7%

8.1

-40.5%

EPS Quý

177

58%

84

-53.9%

63

-53.3%

36

-80.2%

112

-47.7%

182

33.8%

135

82.4%

182

-40.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính