24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HMC
HMC (HOSE)

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL

10.90 +0.15 (+1.40%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:03:11 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,475.8

74%

2,344

96.3%

1,746.3

38.8%

1,402.7

30.5%

1,422.8

32.5%

1,194.1

44.1%

1,258.2

62.7%

1,075.1

55.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.6

-42.6%

0.2

N/A

0.4

-373%

0.2

N/A

0.4

62.5%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,475.8

74.1%

2,344

96.3%

1,745.7

38.8%

1,402.6

30.5%

1,422.4

32.4%

1,193.9

44.1%

1,257.8

62.9%

1,075.1

55.6%

Giá vốn hàng bán

2,404.5

-74.5%

2,272.1

-95%

1,701.2

-38.4%

1,377.3

-30.9%

1,378.2

-31.4%

1,165

-43.4%

1,229.4

-64.8%

1,052.3

-55.4%

Lợi nhuận gộp

71.4

61.6%

72

149.4%

44.5

56.5%

25.2

10.8%

44.2

77.7%

28.9

77.6%

28.5

8.3%

22.8

62.9%

Thu nhập tài chính

11

17.5%

11.6

4.6%

14.2

57.5%

10.3

16.2%

9.4

6.2%

11.1

7.4%

9

-33.9%

8.8

-2.5%

Chi phí tài chính

16.9

-60.5%

19.4

-281%

13.1

-105.7%

7.3

-178.6%

10.5

6.2%

5.1

40.5%

6.4

-26.2%

2.6

61.1%

Chi phí tiền lãi

18.6

-124.7%

17.7

-136%

9.9

-48.1%

7.8

-63.5%

8.3

-114.9%

7.5

-30.2%

6.7

-78.7%

4.8

-4.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

36.8

-51.5%

37.2

-116%

22.5

-50.7%

14.7

10.7%

24.3

-117.1%

17.2

-90.5%

14.9

-1.5%

16.4

-67.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.6

-42.3%

10.4

-34.8%

12

-96.6%

5

-4.7%

7.5

-54%

7.7

-73.5%

6.1

-31.7%

4.7

-33.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.1

60.7%

16.6

67.1%

11.2

10.9%

8.6

9.5%

11.3

75.4%

9.9

118.9%

10.1

-35.1%

7.8

165%

Thu nhập khác

1

862.9%

0.9

426.3%

0.4

375.7%

0.1

23.1%

0.1

-86.9%

0.2

-1.8%

0.1

-76.9%

0.1

243.7%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

N/A

-0.7

N/A

-0

89%

N/A

N/A

0

100%

0

99.5%

-0.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

1

862.9%

0.9

423.4%

-0.3

-407.6%

0.1

248.1%

0.1

-84.1%

0.2

16.7%

0.1

-76.8%

-0

-342.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

19.1

68%

17.5

73.2%

10.9

7.5%

8.7

10.8%

11.4

60.6%

10.1

115.7%

10.2

-36%

7.8

162.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.8

-105.8%

4.3

-104%

3.6

-12,687%

1.8

-9.5%

2.3

-57.7%

2.1

-96.8%

0

98.7%

1.6

-69.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.8

-105.8%

4.3

-104%

3.6

-12,687%

1.8

-9.5%

2.3

-57.7%

2.1

-96.8%

0

98.7%

1.6

-69.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.3

58.3%

13.2

65%

7.3

-27.7%

6.9

11.1%

9

61.4%

8

121.3%

10.2

-26.6%

6.2

206.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.3

58.3%

13.2

65%

7.3

-27.7%

6.9

11.1%

9

61.4%

8

121.3%

10.2

-26.6%

6.2

206.1%

EPS Quý

524

58.3%

482

65.1%

269

-27.7%

253

11.4%

331

61.5%

292

121.2%

372

-26.6%

227

206.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính