24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HLC
HLC (HNX)

Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

10.20 +0.20 (+2.00%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,085.6

28.3%

828.8

-1.2%

461

-51.1%

729

29%

846.2

11.4%

838.7

14.7%

943.6

32.7%

565.2

-28.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,085.6

28.3%

828.8

-1.2%

461

-51.1%

729

29%

846.2

11.4%

838.7

14.7%

943.6

32.7%

565.2

-28.2%

Giá vốn hàng bán

1,015.9

-32.7%

762.5

1.5%

440.3

47.5%

599

-17.6%

765.6

-17.3%

774.3

-16.9%

838.6

-34.2%

509.6

27.9%

Lợi nhuận gộp

69.7

-13.6%

66.4

3%

20.7

-80.3%

129.9

133.6%

80.6

-24.5%

64.4

-6.4%

104.9

22.2%

55.6

-31.1%

Thu nhập tài chính

0

39.7%

0

-39.9%

0.6

-49.7%

0

45.1%

0

32.3%

0

174.5%

1.1

22.5%

0

89.2%

Chi phí tài chính

11.5

-84.4%

10.8

-45.2%

7.3

6.9%

4.8

42.9%

6.2

36.1%

7.4

21.2%

7.8

65.7%

8.4

53.9%

Chi phí tiền lãi

11.5

-84.4%

10.8

-45.2%

7.3

6.9%

4.8

42.9%

6.2

36.1%

7.4

21.2%

7.8

65.7%

8.4

53.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.5

-22.9%

0.9

-11.5%

0.9

27.3%

0.9

-36.4%

1.2

-12.9%

0.8

2%

1.3

13.3%

0.6

29.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

45.8

-5.2%

42.3

-13.9%

49.7

12.3%

37.6

-14.4%

43.5

-14.6%

37.2

-25.9%

56.6

-38.6%

32.8

1.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.9

-63.1%

12.4

-35.1%

-36.7

-190.8%

86.8

527.7%

29.6

-48.8%

19.1

-34.4%

40.4

86.3%

13.8

-51.1%

Thu nhập khác

0.3

114.7%

2.6

2,105%

0.3

-0.7%

4.2

965.7%

0.1

-3.9%

0.1

-58.6%

0.3

-94.4%

0.4

85.4%

Chi phí khác

-0

89%

-0

96.1%

-0.1

-113%

-0.2

-717.6%

-0.1

99.6%

-0.3

-269.4%

1.1

742.6%

-0

85.9%

Thu nhập khác, ròng

0.3

697.5%

2.5

1,460%

0.1

-91%

4

981.9%

0

100.2%

-0.2

-194.6%

1.4

-70.2%

0.4

788%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.2

-62.2%

14.9

-21%

-36.5

-187.5%

90.8

539.6%

29.7

-8.3%

18.9

-35.5%

41.7

58.7%

14.2

-49.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.3

61.1%

3

21.6%

18

322.4%

18.2

-529.9%

6

45.2%

3.8

51.6%

8.1

-365.6%

2.9

49%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

10.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3

61.1%

3

21.6%

7.3

189.8%

18.2

-529.9%

6

45.2%

3.8

51.6%

8.1

-52.3%

2.9

49%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.9

-62.4%

11.9

-20.9%

-29.3

-187%

72.6

542.1%

23.7

10.5%

15

-29.5%

33.7

60.3%

11.3

-50.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.9

-62.4%

11.9

-20.9%

-29.3

-187%

72.6

542.1%

23.7

10.5%

15

-29.5%

33.7

60.3%

11.3

-50.1%

EPS Quý

350

-62.5%

468

-20.9%

-1,151

N/A

2,857

N/A

932

-44.6%

592

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính