Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.40 +0.41 (+4.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HII | 550,300 | |
| KL MUA chủ động | 240,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 299,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 10.4 | 0.41 +4.10% | 5.51 | 550,300 | 0 | 0 |
20/10 | 9.99 | 0.09 +0.91% | 3.94 | 395,300 | 0 | 0 |
19/10 | 9.9 | 0.39 +4.10% | 5.89 | 594,100 | 0 | 0 |
16/10 | 9.51 | 0.62 +6.97% | 6.3 | 675,800 | 0 | 0 |
15/10 | 8.89 | -0.2 -2.20% | 3.47 | 386,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)