24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HII
HII (HOSE)

Công ty Cổ phần An Tiến Industries

9.99 +0.09 (+0.91%)

Hỏi M.AI
KL: 395,300 CP Cập nhật lúc 15:10:12 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,914.4

96%

2,341.8

15%

1,658.3

-18.9%

1,850.3

1%

1,997.6

19.3%

2,036.6

22.9%

2,044.3

38.2%

1,832.7

-16.8%

Các khoản giảm trừ

0.8

47.6%

0.1

89.7%

0.1

83.6%

1.1

-16.8%

1.6

-115.8%

0.7

-724.8%

0.4

77.7%

1

56.8%

Doanh thu thuần

3,913.6

96.1%

2,341.8

15%

1,658.2

-18.9%

1,849.1

0.9%

1,996

19.3%

2,035.9

22.8%

2,043.8

38.3%

1,831.7

-16.8%

Giá vốn hàng bán

3,462

-85.9%

2,103.9

-11.2%

1,545.7

18.3%

1,715.9

-1.2%

1,862.3

-22.6%

1,891.5

-21.7%

1,891.7

-37.1%

1,694.8

18.9%

Lợi nhuận gộp

451.6

237.8%

237.9

64.8%

112.5

-26%

133.2

-2.7%

133.7

-13.4%

144.4

39.7%

152.1

55%

136.9

23.2%

Thu nhập tài chính

7.6

-0%

5.2

-56.5%

7.7

-58.4%

6.1

-13.5%

7.6

-51.7%

11.9

26.8%

18.6

61.7%

7.1

-51.2%

Chi phí tài chính

12.9

-156.1%

8

80.5%

53

-359.7%

6.6

-7.2%

23

366.1%

41.2

-586.7%

11.5

-20.7%

6.2

53.4%

Chi phí tiền lãi

12.4

-35.1%

6.8

-12.2%

6.4

32.7%

6.1

-10%

9.2

-18.7%

6.1

-25.5%

9.5

-12.9%

5.5

52.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

8.5

74.3%

2.8

123.6%

-1.1

94.9%

2.7

107%

4.9

2,652%

1.3

-33.6%

-21.1

-731.5%

-38.6

-2,803%

Chi phí bán hàng

238.7

-167.1%

132.2

-39.7%

82

33.1%

75.5

29.8%

89.4

15.6%

94.6

-68.8%

122.7

-93.5%

107.6

-36%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

24.7

-27.8%

18.5

4.3%

13.8

51.2%

19

4.8%

19.3

17.5%

19.3

-0.3%

28.2

-29.5%

19.9

5.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

191.4

216.9%

87.2

3,389%

-29.7

-130.3%

40.9

244.9%

60.4

86.8%

2.5

-92.5%

-12.9

-170.8%

-28.2

-309.4%

Thu nhập khác

1

110.7%

0.2

-89.9%

2

69,146%

1.2

383.7%

0.5

8.4%

1.6

3,286%

0

-99.4%

0.3

-90.4%

Chi phí khác

-0.1

31.9%

-0

97.2%

-0

96.4%

-0

100%

-0.1

93.6%

-0

-198.1%

-0.4

66.6%

-0.5

-454.8%

Thu nhập khác, ròng

1

137.7%

0.2

-89.8%

2

655.4%

1.2

636.3%

0.4

154%

1.6

3,670%

-0.4

43%

-0.2

-108.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

192.4

216.4%

87.4

2,036%

-27.7

-108.8%

42.2

248.1%

60.8

92.6%

4.1

-87.7%

-13.2

-175.5%

-28.5

-276.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

30.3

-2,212%

9.8

-239.4%

15.8

-572.6%

5.1

-170.5%

1.3

80.5%

2.9

9.3%

2.3

-433.7%

7.3

735.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

98.5%

N/A

N/A

2.4

1,243%

N/A

N/A

0.4

31.1%

N/A

N/A

0.2

693.9%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

30.3

-1,691%

9.8

-239.4%

13.4

-517.4%

5.1

-170.5%

1.7

76.8%

2.9

-9.9%

2.2

-361.6%

7.3

746%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

162.1

174.2%

77.6

6,306%

-41

-166.2%

37

274.7%

59.1

143.3%

1.2

-96.1%

-15.4

-190.2%

-21.2

-241.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.3

-2,761%

1.8

-65.9%

0.1

-56.3%

0.1

-90.5%

0

-99%

5.4

-39.7%

0.1

-96.4%

1.2

221.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

163.4

176.6%

75.8

1,914%

-41.1

-164.4%

36.9

264.7%

59.1

207.7%

-4.2

-119.1%

-15.5

-213.6%

-22.4

-253.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính