Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.95 -0.10 (-1.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HID | 162,400 | |
| KL MUA chủ động | 50,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 108,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 4.95 | -0.1 -1.98% | 0.81 | 162,400 | 0 | 0 |
19/10 | 5.05 | 0.05 +1.00% | 3.76 | 744,100 | 0 | 0 |
16/10 | 5 | -0.03 -0.60% | 1.8 | 371,000 | 0 | 0 |
15/10 | 5.03 | 0.25 +5.23% | 5.06 | 1,003,600 | 0 | 0 |
14/10 | 4.78 | 0.31 +6.94% | 2.61 | 566,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)