24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HID
HID (HOSE)

Công ty Cổ phần Halcom Việt Nam

5.04 -0.01 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 355,300 CP Cập nhật lúc 15:10:12 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

141.6

17.1%

75.8

-37.6%

91.6

-23%

208.7

124.6%

121

57.8%

121.6

179.6%

118.9

-9.8%

92.9

22.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

141.6

17.1%

75.8

-37.6%

91.6

-23%

208.7

124.6%

121

57.8%

121.6

179.6%

118.9

-9.8%

92.9

22.8%

Giá vốn hàng bán

137

-29.4%

75.6

22.7%

96.8

-4%

100.5

-47%

105.9

-38.7%

97.7

-209.8%

93.2

14.1%

68.3

-2.5%

Lợi nhuận gộp

4.6

-69.4%

0.3

-98.9%

-5.2

-120.3%

108.2

340.7%

15.1

4,518%

23.9

99.9%

25.8

10.2%

24.6

173.1%

Thu nhập tài chính

9.6

N/A

6.8

188%

0.5

-94.5%

0

100.1%

0

-99.9%

7.8

-124.5%

9.9

125%

4.3

-125%

Chi phí tài chính

10.5

73.6%

8.5

34.1%

40.5

-259.9%

13

-37.5%

39.8

-90.6%

12.9

-1.9%

11.3

60.9%

9.5

37.4%

Chi phí tiền lãi

19.8

-144.1%

8.2

7.9%

9.1

-4.9%

8.4

7.5%

8.1

11.4%

8.9

-37.6%

8.7

37.4%

9.1

9.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-3.6

N/A

3.6

850.5%

-10.7

N/A

0

N/A

N/A

N/A

-0.5

-209.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.4

235.3%

15.2

-169%

40

-520.9%

23.4

-561.9%

4.7

-6.5%

5.7

59%

6.4

-1.3%

3.5

35.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.5

122.2%

-13

-346.4%

-96

-633.5%

71.7

896.6%

-29.4

-42.5%

-2.9

-116.5%

18

344.1%

7.2

44.3%

Thu nhập khác

13.9

N/A

2.3

-51.7%

0

47,785%

-0

-103.2%

0

N/A

4.7

48,793%

0

32,999%

0.3

N/A

Chi phí khác

-0.5

3.7%

-0.7

66.6%

-0.7

-2.6%

-0.7

-232.7%

-0.5

-275.7%

-2

-302.3%

-0.7

74.4%

-0.2

-17,256%

Thu nhập khác, ròng

13.4

2,605%

1.6

-41%

-0.7

-2.6%

-0.7

-733.5%

-0.5

-268.8%

2.7

671%

-0.7

74.4%

0.1

9,348%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

19.9

166.6%

-11.4

-6,242%

-96.7

-659.7%

71.1

872.4%

-29.9

-44%

-0.2

-101%

17.3

270.4%

7.3

46.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.9

-1,421%

1.2

-169.1%

12.6

1,064%

12.4

-78,908%

0.5

7.4%

0.5

48.3%

1.3

-306.7%

0

-87.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

11.4

377.3%

2.4

-585.6%

14

-782.9%

0.3

88.1%

4.1

N/A

0.4

74.5%

2

381.4%

2.9

-34%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

198.5%

3.6

-351.8%

1.4

-287.8%

12.8

-333.3%

4.6

-831.6%

0.8

64.4%

0.7

170.8%

2.9

-34.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

24.4

170.8%

-15

-1,429%

-98.1

-644.4%

58.3

1,236%

-34.5

-62.2%

-1

-106.6%

18

261%

4.4

56.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.7

119%

-1.7

-20.3%

-12.4

-228.6%

-1.6

50.4%

-19.7

-88.8%

-1.4

49.5%

9.6

292%

-3.1

-2.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.7

239.6%

-13.4

-3,322%

-85.7

-1,122%

59.8

697.9%

-14.8

-36.6%

0.4

-97.7%

8.4

235.9%

7.5

27.8%

EPS Quý

95

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

70

N/A

N/A

N/A

-43

-155.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính