24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HGM
HGM (HNX)

Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang

114.00 -1.00 (-0.87%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 14:45:02 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

41.7

-85.1%

77.2

-49.9%

88.3

-27.5%

173

53.9%

279.2

233.4%

154.2

193.7%

121.8

338.2%

112.5

118.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

41.7

-85.1%

77.2

-49.9%

88.3

-27.5%

173

53.9%

279.2

233.4%

154.2

193.7%

121.8

338.2%

112.5

118.1%

Giá vốn hàng bán

17.7

54.6%

19.9

14.3%

27.9

42.7%

24.9

15.2%

38.9

-58.8%

23.2

17.9%

48.7

-292.2%

29.4

-10.4%

Lợi nhuận gộp

24.1

-90%

57.3

-56.2%

60.4

-17.3%

148.1

78.2%

240.3

305.7%

131

440.1%

73.1

375.2%

83.1

232.6%

Thu nhập tài chính

3.4

-65.3%

2.8

10.8%

8.1

71.6%

2.7

183.9%

9.7

772.6%

2.5

-40.5%

4.7

166.2%

0.9

-56.2%

Chi phí tài chính

10.4

-195.5%

N/A

N/A

11.6

88.7%

N/A

N/A

10.9

30.7%

N/A

N/A

6.2

320.6%

3.3

-3,173%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.2

57.4%

0.2

2.8%

0.4

11.7%

0.3

74.3%

0.4

60.8%

0.2

54.5%

0.4

-0.9%

1.1

-239.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6

0.4%

5.4

-22.8%

12.6

-11.5%

5.1

9.6%

6

-56.8%

4.4

-17.4%

11.3

-134.3%

5.6

-64.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.8

-95.7%

54.5

-57.7%

67.1

-7%

145.4

96.3%

254.5

298.8%

128.9

435.6%

72.2

693.5%

74.1

218.1%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.1

74.3%

-0.7

56.4%

-1.1

55.7%

-0.9

-138.7%

-0.3

57.5%

-1.5

-124.5%

-2.5

-306.3%

-0.4

-30.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

61.6%

-0.7

56.4%

-1.1

55.7%

-0.9

-138.7%

-0.2

71.5%

-1.5

-124.5%

-2.5

-306.3%

-0.4

-30.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.8

-95.8%

53.8

-57.7%

66

-5.2%

144.5

96.1%

254.3

303.4%

127.4

444.5%

69.7

722.1%

73.7

220.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.1

95.8%

10.8

57.7%

12.8

8.3%

28.9

-92.1%

49.4

-277.1%

25.5

-457.8%

13.9

-526.4%

15

-230.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.1

95.8%

10.8

57.7%

12.8

8.3%

28.9

-92.1%

49.4

-277.1%

25.5

-457.8%

13.9

-526.4%

15

-230.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.7

-95.8%

43.1

-57.7%

53.2

-4.5%

115.6

97.1%

204.9

310.2%

101.9

441.2%

55.7

791.7%

58.7

218%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.7

-95.8%

43.1

-57.7%

53.2

-4.5%

115.6

97.1%

204.9

310.2%

101.9

441.2%

55.7

791.7%

58.7

218%

EPS Quý

689

-95.8%

3,418

-55.5%

2,548

-39.9%

8,772

87.7%

16,262

308.6%

7,683

411.9%

4,239

906.9%

4,674

202.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính