Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 +0.90 (+9.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDA | 460,500 | |
| KL MUA chủ động | 359,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 71,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 10.8 | 0.9 +9.09% | 4.59 | 460,500 | 0 | 0 |
20/10 | 9.9 | 0.7 +7.61% | 8.07 | 894,600 | 0 | 0 |
19/10 | 9.2 | -0.2 -2.13% | 2.13 | 233,200 | 0 | 0 |
16/10 | 9.4 | -0.1 -1.05% | 4.26 | 451,500 | 0 | 0 |
15/10 | 9.5 | 0 0.00% | 1.72 | 181,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)