24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HDA
HDA (HNX)

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á

10.80 +0.90 (+9.09%)

Hỏi M.AI
KL: 460,500 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

88.8

9.9%

85.2

23.8%

97.3

-23.5%

70.1

16.2%

80.8

15.8%

68.8

-8.8%

127.2

61.1%

60.3

-3%

Các khoản giảm trừ

15.9

-61.2%

16.8

-41%

10.9

21.1%

5.7

46.7%

9.9

39.7%

12

33.1%

13.8

18.9%

10.8

1%

Doanh thu thuần

72.9

2.8%

68.3

20.2%

86.4

-23.8%

64.4

29.9%

70.9

32.9%

56.9

-1.2%

113.4

83.1%

49.5

-3.4%

Giá vốn hàng bán

55.1

-17.8%

35.8

-23.1%

54.7

31.4%

39.6

-30.6%

46.8

-60.8%

29.1

9.2%

79.8

-52.5%

30.3

10.3%

Lợi nhuận gộp

17.7

-26.4%

32.6

17.2%

31.7

-5.6%

24.8

28.9%

24.1

-0.7%

27.8

8.8%

33.6

250.6%

19.2

10.1%

Thu nhập tài chính

0

-99.8%

0

-79.2%

0.1

-86.3%

12.3

N/A

12.3

N/A

0

174.8%

0.6

404.8%

0

-96.9%

Chi phí tài chính

1.9

-7.3%

1.4

-47.1%

1.3

-21.1%

1

16.5%

1.8

-51%

0.9

-5%

1.1

-29.6%

1.2

28%

Chi phí tiền lãi

1.9

-6.3%

1.4

-47.1%

1.3

-20.3%

1

16.5%

1.8

-95%

0.9

-5%

1.1

-29.6%

1.2

28%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

8.6

37.3%

20.2

-3.4%

18.2

2.2%

14.4

-22.7%

13.8

10.7%

19.5

-10.3%

18.6

-89.3%

11.7

0.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.6

11.4%

5.7

-3.2%

4.2

-94.3%

7

-21.6%

6.4

-19%

5.6

-4.3%

2.2

67.3%

5.7

-12.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.5

-89.4%

5.3

191.6%

8.1

-34.7%

14.7

2,891%

14.4

537.3%

1.8

9.3%

12.4

263.6%

0.5

145.6%

Thu nhập khác

0.2

-4.6%

0.2

-5.8%

0.1

-82.2%

0.2

-23%

0.2

-8.3%

0.2

-47.3%

0.5

64.5%

0.3

-46.6%

Chi phí khác

0.1

208.8%

-0.4

-1,378%

-0

65.2%

-0.1

-84.3%

-0.1

-1,452%

-0

80.7%

-0.1

66.9%

-0

-699.8%

Thu nhập khác, ròng

0.3

138.4%

-0.2

-206.9%

0.1

-87.3%

0.2

-35.9%

0.1

-44.7%

0.2

-29.7%

0.4

954.7%

0.3

-52%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.9

-87.2%

5.1

155.4%

8.1

-36.4%

14.8

1,830%

14.6

478.7%

2

4.1%

12.8

267.8%

0.8

255.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

35.9%

0.9

-124.8%

1.5

47.2%

0.4

N/A

0.3

-188.4%

0.4

N/A

2.8

-1,680%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

-24.4%

N/A

N/A

1.5

N/A

N/A

N/A

0.9

38.5%

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.5

-17.8%

0.9

-124.8%

0

98.4%

0.4

N/A

0.6

6.3%

0.4

N/A

2.8

-1,680%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.3

-84.6%

4.2

162.7%

8.1

-18.6%

14.4

1,773%

15.2

394.3%

1.6

-15.8%

9.9

233.6%

0.8

2,194%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.7

47.9%

0.8

340.4%

1

205.6%

0.5

-53.7%

0.5

-14.3%

0.2

-50.5%

-0.9

50.8%

1.1

2,343%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.6

-89%

3.4

139.6%

7.1

-34.4%

13.9

5,032%

14.7

488.3%

1.4

-7.4%

10.8

294.9%

-0.3

-253.9%

EPS Quý

58

-89.1%

124

138.5%

258

-34.4%

504

5,140%

531

490%

52

-7.1%

393

294.6%

-10

-233.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính