24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HC3
HC3 (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 Hải Phòng

25.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 09:00:03 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

21.6

5.5%

20.9

39.6%

14.5

-0%

23.2

5.9%

20.5

-1.1%

15

-12.4%

14.5

-22.7%

21.9

35.9%

Các khoản giảm trừ

0

-201.2%

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

21.6

5.5%

20.9

39.6%

14.5

-0%

23.2

5.9%

20.5

-1.1%

15

-12.4%

14.5

-22.7%

21.9

35.9%

Giá vốn hàng bán

16.4

-6.8%

16.7

-33.4%

9

5.5%

15.1

7.6%

15.3

12%

12.5

-5.5%

9.5

27.1%

16.3

-25.9%

Lợi nhuận gộp

5.2

1.8%

4.2

71.5%

5.5

10.3%

8.2

45.2%

5.2

57.1%

2.5

-53%

5

-12.6%

5.6

76.5%

Thu nhập tài chính

10.4

3.4%

10.5

47.8%

9.6

77.2%

9.9

44%

10.1

14%

7.1

-23.4%

5.4

-34.7%

6.9

-29.6%

Chi phí tài chính

3.7

-155.7%

6.2

-43.5%

0.7

44.5%

3

32%

6.6

733.5%

4.3

-4,358%

1.2

-137.5%

4.4

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.7

602.9%

1.7

927%

-0.1

-138.4%

-1.5

-709.2%

Chi phí bán hàng

0.5

29.5%

0.2

-76.2%

0.8

-1,250%

1.1

-912.4%

0.7

-803.6%

0.1

-62.2%

0.1

-0%

0.1

26.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.5

23.3%

1.7

-17.1%

1.6

5.3%

2

-17.9%

2

-41.7%

1.5

15.7%

1.6

-8.5%

1.7

-1.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10

-52.1%

6.5

23.3%

12.1

61.4%

11.9

149.8%

20.8

125.2%

5.3

-57.1%

7.5

-52.5%

4.8

-57.7%

Thu nhập khác

0.7

-56.7%

1.3

-31.1%

1.6

28.6%

1.7

-17.6%

1.7

-20.9%

1.8

109.7%

1.2

70.5%

2

85.9%

Chi phí khác

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

98.8%

N/A

N/A

-0

N/A

-0

N/A

-0.1

-3,757%

Thu nhập khác, ròng

0.6

-63.3%

1.3

-30.7%

1.6

28.6%

1.7

-13.2%

1.7

73.9%

1.8

108.6%

1.2

70.4%

1.9

76.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.6

-52.9%

7.8

9.6%

13.6

56.8%

13.6

102.9%

22.5

120.3%

7.1

-46.3%

8.7

-47.2%

6.7

-45.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.1

50.1%

1.3

-79.5%

2.7

-53.8%

2.1

-35.4%

4.2

-45.4%

0.7

71.4%

1.8

46.3%

1.6

18.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-0.2%

0

-260.1%

0

95.4%

0

-128.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.1

50.1%

1.3

-79.4%

2.7

-53.8%

2.1

-35.4%

4.2

-45.4%

0.7

71.4%

1.8

46.3%

1.6

18.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.5

-53.6%

6.5

1.5%

10.9

57.6%

11.5

123.3%

18.3

149.5%

6.4

-40.2%

6.9

-47.4%

5.2

-50.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.5

-53.6%

6.5

1.5%

10.9

57.6%

11.5

123.3%

18.3

149.5%

6.4

-40.2%

6.9

-47.4%

5.2

-50.9%

EPS Quý

411

-53.6%

312

1.3%

529

57.9%

557

123.7%

886

149.6%

308

-40.2%

335

-47.5%

249

-51%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính