24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAP
HAP (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO

7.15 -0.02 (-0.28%)

Hỏi M.AI
KL: 9,300 CP Cập nhật lúc 14:45:09 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

118.5

-23.4%

107.7

-17.6%

130

-10.3%

145.2

37.7%

154.6

65.7%

130.7

84.8%

144.9

100.8%

105.4

22.6%

Các khoản giảm trừ

0

-100%

0

N/A

0

-400%

0

-150%

0

N/A

N/A

N/A

0

50%

0

0%

Doanh thu thuần

118.5

-23.4%

107.7

-17.6%

130

-10.3%

145.2

37.7%

154.6

65.7%

130.7

84.8%

144.9

100.8%

105.4

22.6%

Giá vốn hàng bán

95.4

26.1%

83.8

25.7%

146.8

-13.6%

121.4

-42.1%

129.2

-60.2%

112.8

-76.1%

129.2

-109%

85.4

-14%

Lợi nhuận gộp

23.1

-9.5%

23.8

33.8%

-16.7

-206.4%

23.7

18.9%

25.5

100.6%

17.8

169%

15.7

51.9%

20

81.1%

Thu nhập tài chính

13.9

1,022%

1.3

25.6%

1.1

-99.3%

1.2

64.2%

1.2

-77.5%

1

-45.9%

160.9

1,113%

0.7

-83.7%

Chi phí tài chính

0.6

64.3%

0.4

58.5%

85.2

-1,930%

1

21.1%

1.8

-134.6%

1

-124.2%

4.7

-22.8%

1.3

-197.9%

Chi phí tiền lãi

0.2

83.7%

0.3

71.9%

0.3

81.5%

0.7

-14.3%

1.2

-177.5%

0.9

-604.8%

1.4

-293.7%

0.6

-252.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1

N/A

-1.6

N/A

0.6

112.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-5.1

-173.4%

-3.9

-399.1%

Chi phí bán hàng

4.4

-22.6%

3.5

10.3%

3.8

4.6%

4.1

-12.1%

3.6

4.2%

3.9

-38.9%

4

-25.3%

3.7

-2.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5

80.3%

13.2

41.7%

16.2

70.3%

14.6

50.9%

25.4

-40.3%

22.6

-170.6%

54.5

-138.8%

29.7

-251.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.9

724.1%

6.5

174.9%

-120.2

-202.2%

5.3

129.8%

-4.1

-203.6%

-8.6

-396.1%

117.6

1,005%

-17.8

-388.4%

Thu nhập khác

0

-86%

1.2

33,779%

26.2

2,547%

0

-99.8%

0.1

-2.2%

0

N/A

1

N/A

20.5

N/A

Chi phí khác

-0.1

76.5%

-0

67.8%

-15

29.8%

-0.7

34.4%

-0.2

-45.2%

-0.1

84.6%

-21.4

-1,492%

-1

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

72.5%

1.2

2,130%

11.1

154.4%

-0.7

-103.3%

-0.2

-83.2%

-0.1

85.5%

-20.4

-1,419%

19.5

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.8

699%

7.6

188%

-109.1

-212.2%

4.7

181.7%

-4.3

-210.3%

-8.7

-445.5%

97.2

945.3%

1.7

-73.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7

-370.8%

3.6

-304.9%

12.6

1,098%

1.9

-35.7%

1.5

-47.9%

0.9

-129.5%

1.3

-25.9%

1.4

-38.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

1.8

-350%

N/A

N/A

0.5

N/A

0.5

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7

-629.1%

3.6

-895%

10.8

2,032%

1.9

-35.7%

1

4.5%

0.4

6.6%

0.6

44%

1.4

-38.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.8

457.6%

4.1

144.8%

-98.2

-201.6%

2.8

938%

-5.3

-281.3%

-9.1

-525.1%

96.6

1,064%

0.3

-94.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.2

57.2%

-0.1

76%

-2.7

-14,262%

-0.4

-211.8%

-0.5

-2,648%

-0.4

-134.1%

-0

-110.4%

0.3

170.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

19.1

502.3%

4.1

147.6%

-95.5

-198.8%

3.2

4,390%

-4.7

-264.2%

-8.7

-481.4%

96.7

1,091%

-0.1

-101.5%

EPS Quý

172

500%

37

147.4%

-862

-198.8%

28

-36.4%

-43

-265.4%

-78

-471.4%

872

438.3%

44

-50.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính