Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.70 +2.40 (+3.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEE | 1,035,500 | |
| KL MUA chủ động | 425,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 606,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 65.7 | 2.4 +3.79% | 68.71 | 1,035,500 | 0 | 0 |
03/11 | 63.3 | 0.1 +0.16% | 50.61 | 791,700 | 0 | 0 |
02/11 | 63.2 | -3.1 -4.68% | 106.16 | 1,651,000 | 0 | 0 |
30/10 | 66.3 | -0.7 -1.04% | 83.61 | 1,240,300 | 0 | 0 |
29/10 | 67 | -2.2 -3.18% | 86.58 | 1,279,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)