Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.30 -4.20 (-6.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEE | 1,579,700 | |
| KL MUA chủ động | 305,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,072,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 202,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 65.3 | -4.2 -6.04% | 104.68 | 1,579,700 | 0 | 0 |
13/10 | 69.5 | 0.5 +0.72% | 59.32 | 858,800 | 0 | 0 |
12/10 | 69 | -1.5 -2.13% | 89.1 | 1,264,300 | 0 | 0 |
09/10 | 70.5 | 2 +2.92% | 93.88 | 1,343,300 | 0 | 0 |
08/10 | 68.5 | -0.3 -0.44% | 57.78 | 840,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)