24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEE
GEE (HOSE)

Công ty cổ phần Thiết bị điện GELEX

65.30 -4.20 (-6.04%)

Hỏi M.AI
KL: 1,579,700 CP Cập nhật lúc 14:55:09 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

9,579.7

45.9%

7,143.4

34.2%

7,281.8

11.4%

6,490.9

13.9%

6,565.6

22.4%

5,321.4

42%

6,538.5

31.1%

5,701

28.2%

Các khoản giảm trừ

55.8

0.1%

46

-13.6%

53.4

7.6%

46.8

43.1%

55.8

-5.3%

40.5

-41.4%

57.8

1.8%

82.2

-143.9%

Doanh thu thuần

9,523.9

46.3%

7,097.4

34.4%

7,228.4

11.5%

6,444.1

14.7%

6,509.7

22.6%

5,280.9

42%

6,480.8

31.5%

5,618.7

27.4%

Giá vốn hàng bán

8,157.5

-49%

6,081.7

-36.7%

6,054.1

-12.3%

5,375

-11.9%

5,474.5

-20.7%

4,448.5

-33.3%

5,391

-23.5%

4,801.5

-24.3%

Lợi nhuận gộp

1,366.4

32%

1,015.6

22%

1,174.3

7.8%

1,069.1

30.8%

1,035.2

33.6%

832.4

117.7%

1,089.8

93.6%

817.2

48.9%

Thu nhập tài chính

108.7

187.8%

75.5

134.8%

81.9

-24.5%

1,562.7

2,166%

37.8

-88.3%

32.2

-28.3%

108.6

1,464%

68.9

-83.3%

Chi phí tài chính

190.4

-60.6%

126.2

-61.7%

237.5

-101%

104.3

33.9%

118.5

40.4%

78

41.8%

118.2

28.2%

157.7

38.7%

Chi phí tiền lãi

122.7

-101.5%

69.6

-47.9%

61.8

-11.7%

60.9

1.9%

60.9

16.4%

47.1

40.5%

55.4

29%

62

53.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

46

-25.1%

40.9

43%

59.8

2,660%

-20.8

-1,049%

61.4

181.7%

28.6

305.3%

-2.3

-109.3%

-1.8

-111.4%

Chi phí bán hàng

173.6

-31.6%

109.4

-19.1%

143.3

-13.4%

134.1

-49.5%

132

-7.4%

91.8

-29%

126.4

-29.1%

89.7

-4.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

134.5

16.2%

142.5

-26.2%

226.2

-51.8%

169.4

-77.2%

160.5

-32%

113

-35%

149

-10.7%

95.6

2.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,022.7

41.4%

753.9

23.5%

709

-11.7%

2,203.2

307%

723.4

7.2%

610.4

320.2%

802.5

338.9%

541.3

0.6%

Thu nhập khác

1

462%

1.4

135.7%

7.6

66.7%

1.5

-38.1%

0.2

-93.4%

0.6

-85.3%

4.5

372.3%

2.5

-69.9%

Chi phí khác

-74.1

-3,532%

-0.3

88.2%

-2.7

35.8%

-2.5

69.6%

-2

38.9%

-2.9

-102.3%

-4.3

-151%

-8.2

-114.5%

Thu nhập khác, ròng

-73.1

-3,829%

1

143.3%

4.8

1,751%

-1

83.1%

-1.9

-196.5%

-2.3

-194.2%

0.3

107.7%

-5.8

-231.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

949.6

31.6%

754.9

24.2%

713.8

-11.1%

2,202.3

311.2%

721.5

7%

608.1

311.6%

802.7

347.3%

535.6

-1.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

213

-43.4%

141.7

-14.9%

142.8

13.1%

411.5

-277.5%

148.6

1.2%

123.3

-258.4%

164.3

-236.3%

109

-104%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

8.6

220.5%

7.5

-386.4%

14.4

-285.1%

0.9

165.7%

7.1

-168.9%

2.6

-11.8%

7.8

420%

1.4

-138.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

204.4

-31.3%

149.2

-23.6%

157.2

-0.5%

410.6

-271.8%

155.7

-11.2%

120.7

-283.9%

156.5

-205.1%

110.4

-122.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

745.2

31.7%

605.8

24.3%

556.6

-13.9%

1,791.7

321.4%

565.8

5.9%

487.4

319%

646.3

404.2%

425.1

-13.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

35.3

-6.3%

26.4

-25.8%

39.8

-33.3%

47.6

29%

37.7

109.7%

35.6

203.3%

59.7

287.6%

36.9

188.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

709.9

34.4%

579.4

28.2%

516.7

-11.9%

1,744

349.3%

528.1

2.3%

451.8

332%

586.5

420.1%

388.2

-19.1%

EPS Quý

430

-63.9%

1,583

5.6%

1,412

-27.8%

4,716

264.4%

1,192

-30.7%

1,499

329.5%

1,955

419.9%

1,294

-19.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính