24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FTM
FTM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân

0.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:07 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
555
47.1
8.49
6.3
-33.06
-524.72
5.04
-33.06
-655.9
1
43.64
7.86
-33.38
-529.89
-33.38
-662.36
Luỹ kế
90.74
16.35
-66.44
-1,054.61
-66.44
-1,318.26
2025
4
418
47.94
11.47
4.1
-35.88
-875.06
3.28
-35.88
-1,093.82
3
55.07
13.18
-34.73
-846.98
-34.73
-1,058.73
2
44.73
10.7
-45.54
-1,110.62
-45.54
-1,388.27
1
44.1
10.55
-39.12
-954.25
-39.12
-1,192.82
Cả năm
191.84
45.89
-155.26
-3,786.91
-155.26
-4,733.64
2024
4
667
53.29
7.99
6
-45.39
-756.43
4.8
-45.39
-945.54
3
42.97
6.44
-30.16
-502.61
-30.16
-628.27
2
46.13
6.92
-9.11
-151.86
-9.11
-189.82
1
40.38
6.05
-42.7
-711.6
-42.7
-889.5
Cả năm
182.78
27.4
-127.29
-2,121.48
-127.29
-2,651.85
2023
4
605
34.71
5.74
6
-47.67
-794.52
4.8
-47.67
-993.15
3
46.8
7.74
-75.69
-1,261.48
-75.69
-1,576.85
2
57.25
9.46
-71.27
-1,187.75
-71.27
-1,484.69
1
36.22
5.99
-49.66
-827.71
-49.66
-1,034.64
Cả năm
174.98
28.92
-322.41
-5,373.57
-322.41
-6,716.96
2022
4
1,172
36.98
3.16
5.07
-51.34
-1,012.54
4.06
-51.34
-1,265.68
3
38.1
3.25
-60.76
-1,198.46
-60.76
-1,498.08
2
57.5
4.91
-46.63
-919.73
-46.63
-1,149.66
1
56.57
4.83
-45.07
-888.93
-45.07
-1,111.16
Cả năm
189.15
16.14
-473.05
-9,330.41
-473.05
-11,663.01
2021
4
660
77.32
11.72
-80
-91.74
114.67
-80
-91.74
114.67
3
88.44
13.4
-37.48
46.85
-37.48
46.85
2
44.22
6.7
-46.53
58.17
-46.53
58.17
1
21.69
3.29
-47.48
59.34
-47.48
59.34
Cả năm
231.67
35.1
-224.16
280.2
-224.16
280.2
2020
4
798.6
36.72
4.6
5.6
-49.24
-879.29
4.48
-49.24
-1,099.11
3
4.97
0.62
-49.16
-877.79
-49.32
-1,100.86
2
8.33
1.04
-57.18
-1,021.1
-57.34
-1,280
1
31.29
3.92
-44.56
-795.73
-44.56
-994.67
Cả năm
81.3
10.18
-199.9
-3,569.56
-200.06
-4,465.57
2019
4
1,225
189.57
15.47
0.02
-51.27
-227,891.83
0.02
-51.27
-227,891.83
3
360.29
29.41
-12.3
-54,661.39
-12.3
-54,661.39
2
204.39
16.68
-16.66
-74,046.59
-16.66
-74,046.59
1
245.67
20.05
-14.38
-63,904.65
-14.38
-63,904.65
Cả năm
999.92
81.61
-94.61
-420,504.47
-94.61
-420,504.47
Hiệu quả kinh doanh