24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FHS
FHS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Phát hành sách T.P Hồ Chí Minh

25.50 -0.50 (-1.92%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,307

7.8%

860.3

11.5%

815.1

4.3%

1,527.6

2.7%

1,212.7

8.8%

771.8

8%

781.5

5.7%

1,486.8

3.9%

Các khoản giảm trừ

0.5

-19.1%

0.1

-52%

0.9

48.8%

0.7

21.5%

0.4

63.3%

0.1

65.8%

1.7

-201.5%

0.8

-168.8%

Doanh thu thuần

1,306.6

7.8%

860.2

11.5%

814.2

4.4%

1,526.9

2.8%

1,212.3

8.9%

771.7

8%

779.8

5.5%

1,485.9

3.8%

Giá vốn hàng bán

977

-4.4%

592.2

-11.1%

569.4

0.3%

1,145.4

-0.7%

936

-10.1%

533

-8.7%

571

3.8%

1,137.6

-4.5%

Lợi nhuận gộp

329.5

19.3%

268

12.3%

244.8

17.3%

381.6

9.5%

276.3

5.1%

238.7

6.4%

208.8

43.9%

348.3

1.4%

Thu nhập tài chính

0.2

-94.2%

7.8

4.3%

3.2

-55.8%

7.2

-12.3%

2.9

20.7%

7.5

-27.3%

7.2

-22.8%

8.2

15.1%

Chi phí tài chính

0.1

9.6%

0.1

15.1%

0.4

-278.4%

0.1

-752.3%

0.1

45.2%

0.1

-148.8%

0.1

-157%

0

83.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

278.9

-17.9%

227

-11%

204.8

-15.5%

321.6

-7.6%

236.7

-5.1%

204.5

-4.8%

177.2

-36.7%

299

-0.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.3

-24.7%

25.1

-11.4%

20.9

-40.6%

44.5

-18.3%

33.1

-3.6%

22.6

-9.2%

14.9

-826.4%

37.6

-8.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

9.4

0.5%

23.7

24.4%

22

-7.6%

22.6

13.5%

9.4

15.2%

19

1%

23.8

2.6%

19.9

8.1%

Thu nhập khác

0.1

101%

0.1

-99%

0.2

55%

1

72.2%

-5.3

-952.6%

6.3

1,055%

0.1

-88.8%

0.6

74%

Chi phí khác

0

-100%

-1.1

81.7%

0

-80.4%

-1.2

N/A

5.6

50,332%

-5.8

N/A

0

92.7%

0

95.4%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-83.5%

-1

-267%

0.2

55%

-0.2

-138.5%

0.3

-48.8%

0.6

7.8%

0.1

-88.8%

0.6

74.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.5

-2.3%

22.7

15.6%

22.1

-7.3%

22.4

9.2%

9.7

10.7%

19.6

1.2%

23.9

-1.2%

20.5

9.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.3

-8.3%

4.6

-19%

4.3

14.3%

4.7

-15.1%

2.1

-19.3%

3.9

0%

5

-4.5%

4

-14.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

353.6%

0.1

33.7%

0.3

-145.8%

0.2

446.6%

0.1

162.3%

0.1

211.3%

0.1

44.8%

0.1

77%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.9

7.1%

4.5

-18.7%

4.5

11%

4.5

-9.1%

2

-16.5%

3.8

1.4%

5.1

-2.6%

4.1

-9.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7.6

-1%

18.1

14.9%

17.6

-6.3%

17.9

9.2%

7.7

9.2%

15.8

1.8%

18.8

-2.2%

16.4

9.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.2

-448%

0.1

576.2%

-0.2

0.8%

0.3

-36.1%

0.1

312.4%

0

-75%

-0.2

-852%

0.5

147.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.8

2.9%

18

14.2%

17.8

-6.3%

17.6

10.8%

7.6

7.8%

15.8

2.2%

19

-1.1%

15.9

7.2%

EPS Quý

613

3%

1,412

14.2%

1,394

-6.3%

1,377

10.8%

595

6.1%

1,237

3%

1,488

-1.1%

1,243

7.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính