Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.47 -0.17 (-0.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp E1VFVN30 | 546,300 | |
| KL MUA chủ động | 305,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 217,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 23,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 33.47 | -0.17 -0.51% | 18.06 | 546,300 | 0 | 0 |
05/11 | 33.64 | -0.08 -0.24% | 10.91 | 325,300 | 0 | 0 |
04/11 | 33.72 | 1.01 +3.09% | 12.08 | 366,700 | 0 | 0 |
03/11 | 32.71 | -0.24 -0.73% | 12.53 | 384,200 | 0 | 0 |
02/11 | 32.95 | -0.65 -1.93% | 24.24 | 740,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)