24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DTL
DTL (HOSE)

Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

11.00 +0.20 (+1.85%)

Hỏi M.AI
KL: 2,500 CP Cập nhật lúc 14:45:07 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

589

-2.6%

303.5

-20.4%

449.4

-12.7%

427.2

-32.7%

605.1

48.5%

381.5

3.1%

514.6

7.9%

635.2

28%

Các khoản giảm trừ

0.4

476.9%

0.4

N/A

N/A

N/A

0.1

-3,293%

0.1

2.5%

N/A

N/A

0.1

92.8%

0

N/A

Doanh thu thuần

589.4

-2.6%

303.1

-20.5%

449.4

-12.7%

427.1

-32.8%

604.9

48.5%

381.5

3.1%

514.6

8.1%

635.2

28%

Giá vốn hàng bán

606

2%

295.9

23.3%

452

17.2%

427.5

31.9%

618.3

-55.8%

386

-4.1%

545.7

-14%

627.3

-21%

Lợi nhuận gộp

-16.6

-23.9%

7.2

260.5%

-2.6

91.6%

-0.4

-104.6%

-13.4

-228.5%

-4.5

-480.3%

-31.1

-1,188%

7.8

135%

Thu nhập tài chính

0.2

35,109%

0

8,846%

0.1

-66.7%

0

1,952%

0

-99.3%

0

-82.1%

0.4

38.5%

0

-99.6%

Chi phí tài chính

22.6

-4.4%

17.9

-8.7%

27.5

-20.3%

15.8

6.2%

21.7

12.2%

16.5

11.8%

22.9

7.2%

16.9

32.7%

Chi phí tiền lãi

21.6

-12.6%

17.5

-7.4%

23.7

-23.9%

15.8

6.6%

19.1

3.1%

16.3

12.6%

19.2

14.5%

16.9

32.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.5

-66.3%

0.5

-3.8%

0.9

34%

0.6

-6%

0.9

11.3%

0.4

14.6%

1.4

3.5%

0.5

31.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

23.7%

3.8

-2.2%

6.2

28.2%

4.6

3%

5.9

35%

3.7

7.8%

8.6

-120.6%

4.8

-23%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-45

-7.6%

-14.9

40.7%

-37.1

41.6%

-21.4

-48.9%

-41.8

-72.7%

-25.1

-4.7%

-63.6

-98%

-14.4

72.4%

Thu nhập khác

0

-100%

0.1

-66.6%

-0.3

-106.4%

0

-100%

12.8

-79.8%

0.2

326.9%

4.6

45.3%

77

-10.4%

Chi phí khác

-12.7

-214.4%

-0.5

91.1%

-13.6

-124.8%

-4.9

92.1%

-4

62%

-5.7

-469.1%

54.6

863.9%

-61.8

-108.2%

Thu nhập khác, ròng

-12.7

-245.8%

-0.5

91.8%

-13.9

-123.4%

-4.8

-131.8%

8.7

-83.4%

-5.5

-474.4%

59.2

1,587%

15.2

-73%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-57.7

-74.4%

-15.3

49.9%

-51

-1,079%

-26.2

-3,122%

-33.1

-217.4%

-30.6

-22.9%

-4.3

88%

0.9

-79.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

N/A

N/A

N/A

4.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

8.1

-67.5%

N/A

N/A

15.8

-580.4%

N/A

N/A

4.8

N/A

N/A

N/A

3.3

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.2

-68.9%

N/A

N/A

11

-433.2%

N/A

N/A

4.8

-530.3%

N/A

N/A

3.3

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-65.9

-73.7%

-15.3

49.9%

-61.9

-5,927%

-26.2

-3,122%

-37.9

-229.4%

-30.6

-22.9%

-1

97.2%

0.9

-79.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-65.9

-73.7%

-15.3

49.9%

-61.9

-5,927%

-26.2

-3,122%

-37.9

-229.4%

-30.6

-22.9%

-1

97.2%

0.9

-79.7%

EPS Quý

-1,086

-73.8%

-253

49.9%

-1,021

-4,761%

-432

-2,980%

-625

-224.8%

-505

-18%

-21

96.6%

15

-79.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính