Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.40 +0.01 (+0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DTA | 5,200 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 3.4 | 0.01 +0.29% | 0.02 | 5,200 | 0 | 0 |
14/10 | 3.39 | -0.01 -0.29% | 0.1 | 30,200 | 0 | 0 |
13/10 | 3.4 | -0.08 -2.30% | 0.02 | 4,400 | 0 | 0 |
12/10 | 3.48 | -0.08 -2.25% | 0.03 | 10,300 | 0 | 0 |
09/10 | 3.56 | 0.21 +6.27% | 0.09 | 28,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)