24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DSE
DSE (HOSE)

Công ty cổ phần Chứng khoán DNSE

19.40 +0.20 (+1.04%)

Hỏi M.AI
KL: 90,700 CP Cập nhật lúc 09:36:42 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24

Doanh thu

454.6

-7.1%

453.1

56.1%

395.1

62.3%

434.8

85.9%

489.5

152.7%

290.2

46.4%

243.4

N/A

233.9

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

102.2

-34.6%

102.5

38.8%

119.5

143.9%

125

216.8%

156.2

372.6%

73.9

83.6%

49

N/A

39.5

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

0

N/A

N/A

N/A

0.7

N/A

2.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

0.3

-9.7%

0.3

67.7%

0.3

N/A

0.4

-34.9%

0.3

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

0.7

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

2.1

-5%

2.3

24.6%

2.2

36.5%

2.2

59.3%

2.2

55.3%

1.9

24.6%

1.6

N/A

1.4

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

4.5

57.5%

3.7

102.7%

2.9

158.7%

3.2

322.5%

2.9

263.3%

1.8

350.7%

1.1

N/A

0.8

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

454.6

-7.1%

453.1

56.1%

395.1

62.3%

434.8

85.9%

489.5

152.7%

290.2

46.4%

243.4

N/A

233.9

Chi phí hoạt động kinh doanh

313.4

-17.4%

270.5

-91.6%

299

-120%

333.3

-129.8%

266.9

-148.1%

141.2

-20.4%

135.9

N/A

145

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

141.3

-36.5%

182.6

22.5%

96.1

-10.6%

101.6

14.2%

222.6

158.3%

149

84%

107.5

N/A

88.9

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

40

-1%

49.3

-8.8%

46.1

-38.1%

63.1

-30.6%

39.6

-24.8%

45.3

-27.1%

33.4

N/A

48.3

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

63.5

-62.9%

97.5

7%

14.2

-78.3%

11.7

-67.9%

171.3

247.3%

91.1

124.2%

65.2

N/A

36.5

Thu nhập khác

0

1,018%

0.1

2,594%

0

-99.8%

0.1

-98%

0

-100%

0

-99.8%

1.6

N/A

6.8

Chi phí khác

-3.8

-1,806%

-0.1

-43.8%

-0

97.7%

-0.2

90.1%

-0.2

-303.5%

-0.1

27.2%

-0.3

N/A

-1.7

Lợi nhuận khác

-3.8

-1,813%

-0

74.5%

-0

-100.3%

-0

-100.6%

-0.2

-103.2%

-0.1

-103.8%

1.3

N/A

5.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

59.7

-65.1%

97.4

7%

14.2

-78.7%

11.7

-71.9%

171.1

208.3%

91

113%

66.5

N/A

41.5

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

14

56.7%

15.3

1.3%

2.8

75.7%

8.2

3.5%

32.2

-190.3%

15.5

-67.3%

11.7

N/A

8.5

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

3.1

-49.2%

0.3

84.6%

0

100%

5.8

47,714%

2

-12,055%

2.2

-412.6%

1.6

N/A

0

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

42.7

-68.8%

81.8

11.5%

11.3

-78.7%

9.3

-72%

136.8

208.3%

73.4

114.7%

53.1

N/A

33.1

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

42.7

-68.8%

81.8

11.5%

11.3

-78.7%

9.3

-72%

136.8

208.3%

73.4

114.7%

53.1

N/A

33.1

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau