24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRH
DRH (HOSE)

Công ty Cổ phần DRH Holdings

1.07 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán An Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1

5.9%

0.9

-5.8%

3

109.2%

1.2

71.6%

0.9

93.1%

0.9

11.8%

1.4

55.2%

0.7

-70.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1

5.9%

0.9

-5.8%

3

109.2%

1.2

71.6%

0.9

93.1%

0.9

11.8%

1.4

55.2%

0.7

-70.8%

Giá vốn hàng bán

1.8

7.8%

1.8

-16.2%

8.9

-156.8%

1.8

-23.4%

1.9

-6.5%

1.5

-37.7%

3.5

-150.6%

1.5

50.9%

Lợi nhuận gộp

-0.8

20%

-0.9

-48.4%

-5.9

-189.8%

-0.7

17.1%

-1

23.7%

-0.6

-108.3%

-2

-335.9%

-0.8

-15.8%

Thu nhập tài chính

8.3

7%

7.7

0.3%

147.9

1,663%

8.7

-11%

7.8

-55.3%

7.7

-36.9%

8.4

25.2%

9.7

36.9%

Chi phí tài chính

33.1

-0.6%

32.8

4%

32

72.1%

33.3

11.2%

32.9

64.8%

34.2

-180.2%

114.6

-210.4%

37.5

-70.5%

Chi phí tiền lãi

32.8

-4.2%

32.4

4.4%

31.6

-5.3%

31.2

16.4%

31.5

38.3%

33.9

-269.5%

30

-5.7%

37.3

-158%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

17.3

116.5%

5.5

-12.1%

6.9

51.2%

5.7

308%

8

217.2%

6.3

209.3%

4.6

35,242%

1.4

-69.4%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4

5.1%

3.7

11.4%

4.1

45.6%

4.4

4.3%

4.3

19.6%

4.1

19.8%

7.5

-25.6%

4.6

3.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-12.4

44.9%

-24.2

3.3%

112.7

201.3%

-23.9

24.6%

-22.5

72.1%

-25

-632%

-111.2

-203.2%

-31.7

-101.6%

Thu nhập khác

0

-52.3%

N/A

N/A

0.4

347%

N/A

N/A

0

181.5%

N/A

N/A

-0.2

N/A

0.1

33,445%

Chi phí khác

-0.5

-1,145%

-0

-372.9%

-1.9

49.7%

-0.8

-6,420%

-0

98%

-0

97.4%

-3.7

-516.4%

-0

-158.3%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-44,538%

-0

-372.9%

-1.5

62.1%

-0.8

-1,013%

-0

100%

-0

95.9%

-3.9

-543.3%

0.1

310.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-12.9

42.7%

-24.2

3.2%

111.2

196.6%

-24.8

21.8%

-22.5

72.8%

-25

-611%

-115.1

-208.7%

-31.7

-101.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.7

-45.1%

0.7

0.3%

27.4

-1,795%

0.7

N/A

0.5

-39.3%

0.7

34.2%

1.4

-32%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

8.8

225.7%

N/A

N/A

1.7

25.3%

N/A

N/A

7

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

67%

0.7

0.3%

18.6

-120.2%

0.7

N/A

2.2

16.4%

0.7

34.2%

8.4

-671.3%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-13.6

44.8%

-24.9

3.1%

92.6

175%

-25.5

19.5%

-24.7

71.1%

-25.7

-457.4%

-123.5

-221.9%

-31.7

-88.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

55%

-0

-21.8%

1.2

743.4%

-0

74.5%

-0

-374.1%

-0

-218.5%

-0.2

-16,489%

-0

-649.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-13.6

44.8%

-24.9

3.1%

91.5

174.2%

-25.5

19.4%

-24.6

71.1%

-25.7

-456.5%

-123.4

-221.4%

-31.6

-87.9%

EPS Quý

-110

44.7%

-201

3.4%

740

174.8%

-206

19.5%

-199

71.1%

-208

-462.2%

-990

-219.3%

-256

-88.2%

Trang trước
Trang sau