24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DM7
DM7 (UPCOM)

Công ty cổ phần Dệt May 7

18.90 -3.30 (-14.86%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

184.2

103.2%

101.2

-49.1%

345.7

18.7%

105.8

-70.6%

90.7

23.9%

198.9

38.2%

291.2

24.8%

359.9

117.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

184.2

103.2%

101.2

-49.1%

345.7

18.7%

105.8

-70.6%

90.7

23.9%

198.9

38.2%

291.2

24.8%

359.9

117.8%

Giá vốn hàng bán

155.9

-90.1%

88

47.9%

272.3

-13.7%

97.6

69.9%

82

-39.2%

168.8

-43.5%

239.4

-23.1%

324

-130.4%

Lợi nhuận gộp

28.2

227.9%

13.2

-56%

73.4

41.9%

8.2

-77%

8.6

-39.5%

30.1

14.6%

51.8

33.3%

35.8

46%

Thu nhập tài chính

1

26.6%

0.8

1.6%

0

-99.1%

0.2

-51.7%

0.8

264.2%

0.8

241.4%

0.3

18,344%

0.3

16,484%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.2

-168%

1.5

43.1%

4

5.3%

1.8

37%

0.8

-288.9%

2.6

-20.2%

4.2

13.7%

2.8

-41.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.8

-84.2%

5

63.1%

16.2

7.4%

5.8

40.9%

5.3

16.6%

13.7

-36.2%

17.5

-48.4%

9.9

-52%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

17.2

432.4%

7.6

-48.6%

53.2

75.3%

0.8

-96.7%

3.2

-58.9%

14.7

2.4%

30.3

37.3%

23.4

46.1%

Thu nhập khác

0

-100%

0

-86.5%

0

-100%

0.3

-98.5%

1.5

N/A

0.3

14.7%

10.5

N/A

17.8

2,935%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.2

-2,540%

-2.6

90.8%

0

100%

-2.6

N/A

-0

-1,088%

-28.4

-3,840%

-7.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

100%

-0.1

-132.8%

-2.6

85.3%

0.3

-97.5%

-1.1

N/A

0.3

12.9%

-17.9

-2,382%

10.5

1,697%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

17.2

704.7%

7.5

-50.4%

50.5

307.1%

1

-97%

2.1

-72.8%

15

2.6%

12.4

-41.9%

34

104.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.5

-831.4%

1.2

60.9%

10.4

-273.6%

0.2

97.2%

0.4

77.3%

3.1

-6.8%

2.8

41.4%

6.8

-123.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

1.8%

0.3

N/A

0.3

N/A

0

74.1%

0

-74.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

74.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.4

-872.3%

1.5

51.7%

10.1

-263.4%

0.2

97%

0.4

77.5%

3.1

-5.4%

2.8

41%

6.9

-107.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

13.8

671.5%

6

-50%

40.4

319.7%

0.8

-97%

1.8

-71.6%

12

1.9%

9.6

-42.1%

27

103.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

13.8

671.5%

6

-50%

40.4

319.7%

0.8

-97%

1.8

-71.6%

12

1.9%

9.6

-42.1%

27

103.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính