24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DLR
DLR (UPCOM)

Công ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt

12.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán NVA

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

3.2

-11.2%

3.2

44.9%

2.9

26.4%

4.1

20.6%

3.6

36.3%

2.2

-29.6%

2.3

-24.5%

3.4

-50.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3.2

-11.2%

3.2

44.9%

2.9

26.4%

4.1

20.6%

3.6

36.3%

2.2

-29.6%

2.3

-24.5%

3.4

-50.5%

Giá vốn hàng bán

1.2

-14%

2

-106.4%

0.4

59.2%

1.3

43.2%

1

20.2%

1

21.3%

1

46.2%

2.2

27.1%

Lợi nhuận gộp

2

-21.4%

1.2

-4.6%

2.6

87.1%

2.8

144.1%

2.6

91.6%

1.2

-35.1%

1.4

5.8%

1.2

-69.5%

Thu nhập tài chính

0.7

1,705%

0.1

370.8%

0.1

620.6%

20.1

22,441%

0

74.9%

0

2,861%

0

842.9%

0.1

559.3%

Chi phí tài chính

0.4

-0.3%

0.4

5.9%

0.4

10.6%

0.3

72.5%

0.4

65.9%

0.4

64.1%

0.4

63.3%

1

-1,788%

Chi phí tiền lãi

0.4

-0.3%

0.4

5.9%

0.4

10.6%

0.3

72.5%

0.4

65.9%

0.4

64.1%

0.4

63.3%

1

-1,788%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.3

-464.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1

17.3%

1

26.1%

1.2

1%

1.5

77.1%

1.2

-42.9%

1.4

-106%

1.2

-34.4%

6.5

-594.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.4

35%

-0.1

74.9%

1

485.2%

21

440.1%

1

245.1%

-0.6

-4,452%

-0.3

67.1%

-6.2

-318%

Thu nhập khác

1.2

17.4%

2

10,214%

0.4

-32.1%

-0.1

-100.5%

1

N/A

0

-98.7%

0.5

N/A

18.3

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.5

-130.3%

-0

97.4%

0.6

202.3%

-0.7

-171%

-0.2

21.3%

-0.6

-154.4%

-0.6

-85.3%

Thu nhập khác, ròng

1.2

237%

1.6

995.2%

0.3

446.5%

0.5

-97%

0.4

244.9%

-0.2

-113.7%

-0.1

59.9%

17.7

5,628%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.6

88.3%

1.4

293.2%

1.4

474.9%

21.5

86.4%

1.4

245.1%

-0.7

-158.5%

-0.4

65.4%

11.5

359.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

-532.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

-532.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.6

88.3%

1.4

293.2%

1.4

474.9%

20.7

81.3%

1.4

245.1%

-0.7

-158.5%

-0.4

65.4%

11.4

354.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.6

88.3%

1.4

293.2%

1.4

474.9%

20.7

81.3%

1.4

245.1%

-0.7

-158.5%

-0.4

65.4%

11.4

354.6%

EPS Quý

569

88.4%

319

293.3%

306

473.2%

4,412

74.2%

302

245.2%

-165

-158.3%

-82

65.3%

2,533

354.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính