24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DCV
DCV (UPCOM)

Cổ phiếu CTCP Quản lý quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam

125.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25

Doanh thu

266.3

11.4%

302.2

N/A

292.5

N/A

238.9

N/A

241.5

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

266.3

11.4%

302.2

N/A

292.5

N/A

238.9

N/A

241.5

Giá vốn hàng bán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận gộp

266.3

11.4%

302.2

N/A

292.5

N/A

238.9

N/A

241.5

Thu nhập tài chính

26.7

469.7%

3.1

N/A

11.5

N/A

4.7

N/A

4.1

Chi phí tài chính

2.8

-182%

3.2

N/A

6

N/A

3.4

N/A

5.6

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

208.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

192.8

13.2%

N/A

N/A

270.7

N/A

222.1

N/A

195

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

97.4

291%

93.5

N/A

39.4

N/A

24.9

N/A

44.9

Thu nhập khác

0.7

5,859%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.7

N/A

-52.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

-400%

-52.2

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

97.3

290.6%

41.3

N/A

39.4

N/A

24.9

N/A

44.9

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

31.1

-95.1%

5.6

N/A

29.6

N/A

15.9

N/A

8.8

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

11.3

5.4%

5.4

N/A

21.4

N/A

10.7

N/A

18

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.8

-277.8%

11

N/A

8.1

N/A

5.3

N/A

9.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

77.5

294.1%

30.3

N/A

31.3

N/A

19.7

N/A

35.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

77.5

294.1%

30.3

N/A

31.3

N/A

19.7

N/A

35.8

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau