24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DBT
DBT (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre

13.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:06 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

237.4

-7.6%

197.3

18.4%

302.5

17.1%

187.5

-6.6%

256.9

14.6%

166.7

-10.3%

258.4

4.9%

200.8

5.9%

Các khoản giảm trừ

9.8

28.3%

7.4

-35.3%

23.6

N/A

10.5

-4,628%

13.7

-12,467%

5.4

-1,319%

0

105.4%

0.2

37.2%

Doanh thu thuần

227.6

-6.4%

190

17.8%

278.9

7.9%

177

-11.8%

243.2

8.5%

161.2

-13%

258.4

5%

200.6

6%

Giá vốn hàng bán

136.7

7.8%

109.6

-32.6%

190.7

-28.5%

100.3

21.1%

148.3

-6.7%

82.7

23.4%

148.4

1.6%

127.1

-9.6%

Lợi nhuận gộp

90.8

-4.3%

80.3

2.3%

88.2

-19.8%

76.7

4.4%

94.9

11.5%

78.6

1.4%

110

15.4%

73.5

0.3%

Thu nhập tài chính

1.2

-65.6%

18.5

1,354%

1.1

-26.2%

0.9

-63.4%

3.4

1,235%

1.3

-72.8%

1.6

30.2%

2.6

16.1%

Chi phí tài chính

10.4

27.6%

11.6

-9.2%

10.3

-1%

7.7

21.1%

14.4

-36.1%

10.6

-3.5%

10.2

4.7%

9.7

8.6%

Chi phí tiền lãi

10.1

1.2%

10.1

-0.1%

10.1

0.7%

10.2

-3.3%

10.3

-1%

10.1

-1.9%

10.2

4.6%

9.9

-1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

52.2

8.2%

51.3

-0.9%

68.3

11%

53.8

-6.5%

56.9

4.6%

50.8

-1.9%

76.8

-25.9%

50.6

-2.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.9

3.4%

16.4

-9.1%

17.5

4%

15.6

-13.1%

15.5

-26.6%

15

5.9%

18.2

-18.5%

13.8

-13.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.4

24.3%

19.7

472.8%

-6.7

-204.3%

0.6

-70.8%

11.6

387.5%

3.4

-43.9%

6.4

-21.7%

2

-24.3%

Thu nhập khác

0

-96.4%

0

897.1%

15.1

889%

0.1

367.7%

0.2

-95.5%

0

-100%

-1.9

-1,013%

0

-89.4%

Chi phí khác

-0.1

-269%

-0

75.8%

-0

-102.1%

-0

92%

-0

98.2%

-0.2

-105%

1.1

4,466%

-0.1

92.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-186.7%

-0

76.5%

15.1

2,061%

0.1

262.4%

0.1

-92.8%

-0.2

-107.4%

-0.8

-519.4%

-0.1

92.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.2

21.8%

19.7

502.4%

8.4

47.6%

0.7

-63.9%

11.7

171.9%

3.3

-61.7%

5.7

-32.5%

1.9

15.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.3

-71.5%

4.8

-94.7%

3.9

-104.8%

1.4

16.8%

2.5

29.4%

2.5

15.3%

1.9

-350.3%

1.7

42.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

37.7%

0.5

-63.7%

1.1

-76.6%

1.3

311.4%

0.8

-149.3%

1.2

147.2%

0.6

23.1%

0.3

-82.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.8

-44.5%

4.3

-256.3%

5

-97.9%

0.1

93%

3.3

-77.9%

1.2

49.3%

2.5

-106.1%

1.3

-29.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.5

12.8%

15.3

649.3%

3.4

7.2%

0.6

5.8%

8.4

243.3%

2

-66.5%

3.1

-56.2%

0.6

-8.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

103.8%

-0.2

70.5%

0.7

252.4%

0

101.1%

0.1

-83.7%

-0.6

52.5%

-0.4

-146.3%

-1.5

-1,468%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.2

11.3%

15.5

483.4%

2.7

-24%

0.6

-71.6%

8.3

421%

2.7

-64.1%

3.6

-42.8%

2

186.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính