24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DBT
DBT (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre

13.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:30:01 09/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

237.4

-7.6%

197.3

18.4%

302.5

17.1%

187.5

-6.6%

256.9

14.6%

166.7

-10.3%

258.4

4.9%

200.8

5.9%

Các khoản giảm trừ

9.8

28.3%

7.4

-35.3%

23.6

N/A

10.5

-4,628%

13.7

-12,467%

5.4

-1,319%

0

105.4%

0.2

37.2%

Doanh thu thuần

227.6

-6.4%

190

17.8%

278.9

7.9%

177

-11.8%

243.2

8.5%

161.2

-13%

258.4

5%

200.6

6%

Giá vốn hàng bán

136.7

7.8%

109.6

-32.6%

190.7

-28.5%

100.3

21.1%

148.3

-6.7%

82.7

23.4%

148.4

1.6%

127.1

-9.6%

Lợi nhuận gộp

90.8

-4.3%

80.3

2.3%

88.2

-19.8%

76.7

4.4%

94.9

11.5%

78.6

1.4%

110

15.4%

73.5

0.3%

Thu nhập tài chính

1.2

-65.6%

18.5

1,354%

1.1

-26.2%

0.9

-63.4%

3.4

1,235%

1.3

-72.8%

1.6

30.2%

2.6

16.1%

Chi phí tài chính

10.4

27.6%

11.6

-9.2%

10.3

-1%

7.7

21.1%

14.4

-36.1%

10.6

-3.5%

10.2

4.7%

9.7

8.6%

Chi phí tiền lãi

10.1

1.2%

10.1

-0.1%

10.1

0.7%

10.2

-3.3%

10.3

-1%

10.1

-1.9%

10.2

4.6%

9.9

-1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

52.2

8.2%

51.3

-0.9%

68.3

11%

53.8

-6.5%

56.9

4.6%

50.8

-1.9%

76.8

-25.9%

50.6

-2.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.9

3.4%

16.4

-9.1%

17.5

4%

15.6

-13.1%

15.5

-26.6%

15

5.9%

18.2

-18.5%

13.8

-13.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.4

24.3%

19.7

472.8%

-6.7

-204.3%

0.6

-70.8%

11.6

387.5%

3.4

-43.9%

6.4

-21.7%

2

-24.3%

Thu nhập khác

0

-96.4%

0

897.1%

15.1

889%

0.1

367.7%

0.2

-95.5%

0

-100%

-1.9

-1,013%

0

-89.4%

Chi phí khác

-0.1

-269%

-0

75.8%

-0

-102.1%

-0

92%

-0

98.2%

-0.2

-105%

1.1

4,466%

-0.1

92.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-186.7%

-0

76.5%

15.1

2,061%

0.1

262.4%

0.1

-92.8%

-0.2

-107.4%

-0.8

-519.4%

-0.1

92.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.2

21.8%

19.7

502.4%

8.4

47.6%

0.7

-63.9%

11.7

171.9%

3.3

-61.7%

5.7

-32.5%

1.9

15.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.3

-71.5%

4.8

-94.7%

3.9

-104.8%

1.4

16.8%

2.5

29.4%

2.5

15.3%

1.9

-350.3%

1.7

42.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

37.7%

0.5

-63.7%

1.1

-76.6%

1.3

311.4%

0.8

-149.3%

1.2

147.2%

0.6

23.1%

0.3

-82.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.8

-44.5%

4.3

-256.3%

5

-97.9%

0.1

93%

3.3

-77.9%

1.2

49.3%

2.5

-106.1%

1.3

-29.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.5

12.8%

15.3

649.3%

3.4

7.2%

0.6

5.8%

8.4

243.3%

2

-66.5%

3.1

-56.2%

0.6

-8.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

103.8%

-0.2

70.5%

0.7

252.4%

0

101.1%

0.1

-83.7%

-0.6

52.5%

-0.4

-146.3%

-1.5

-1,468%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.2

11.3%

15.5

483.4%

2.7

-24%

0.6

-71.6%

8.3

421%

2.7

-64.1%

3.6

-42.8%

2

186.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính