Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.00 +1.70 (+7.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DAN | 3,500 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/08 | 25 | 1.7 +7.30% | 0.08 | 3,500 | 0 | 0 |
26/08 | 22.8 | -4 -14.93% | 0.12 | 5,300 | 0 | 0 |
25/08 | 26.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
24/08 | 26.8 | -0.2 -0.74% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
21/08 | 27 | -4.5 -14.29% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)