24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DAN
DAN (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Dược Danapha

25.00 +1.70 (+7.30%)

Hỏi M.AI
KL: 3,500 CP Cập nhật lúc 15:10:00 27/08

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

193.3

24.4%

135.7

-3.5%

190.1

23.2%

164.6

23.5%

155.4

2.3%

140.6

5.9%

154.3

-5.8%

133.3

-20.3%

Các khoản giảm trừ

1.9

-444%

0.6

38.4%

0.8

89%

1.2

-491.6%

0.4

-61.8%

1

-841.4%

6.9

66.6%

0.2

-1,477%

Doanh thu thuần

191.4

23.4%

135.1

-3.2%

189.3

28.5%

163.4

22.8%

155

2.2%

139.6

5.2%

147.4

3%

133.1

-20.4%

Giá vốn hàng bán

90.5

-28.7%

55.7

11.6%

83.2

-18.4%

74.9

-19.4%

70.3

1.9%

63

5.8%

70.3

18.3%

62.7

27.5%

Lợi nhuận gộp

100.9

19.1%

79.4

3.6%

106.1

37.6%

88.5

25.8%

84.7

5.9%

76.6

16.5%

77.1

35.1%

70.3

-12.8%

Thu nhập tài chính

1.7

-47.2%

16.6

3,005%

1.9

325%

0.2

-93.1%

3.2

71.7%

0.5

-75.4%

0.8

-159.9%

2.8

77.2%

Chi phí tài chính

5.6

77%

4.6

42.5%

2

-240%

4.2

-138.3%

24.3

-190.4%

7.9

-53.4%

1.4

117.4%

1.8

-4.3%

Chi phí tiền lãi

5.1

-146.3%

4.5

-143%

2

-18.6%

1.8

-3.9%

2.1

-8%

1.9

21.2%

1.7

12.3%

1.8

-34.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

16.4

35%

24.2

0.8%

33

-34.8%

26.5

-34.2%

25.2

0.3%

24.4

-38.4%

24.5

-2.4%

19.8

1.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

34.9

-26.6%

22.9

10.6%

30.2

14.5%

24.7

-13.2%

27.5

-6.8%

25.7

-49.5%

35.4

-42.1%

21.8

-0.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

45.7

320.3%

44.3

131%

42.7

139.6%

33.3

11.7%

10.9

-51.5%

19.2

-31.5%

17.8

1,068%

29.8

-23.4%

Thu nhập khác

0.3

779.4%

0

-58.6%

0

81.5%

0.1

9,441%

0

-85%

0.1

40,752%

0

-58.2%

0

82,158%

Chi phí khác

-0.2

-159.4%

-0

-16.6%

-0.1

97.8%

-0.1

35%

-0.1

83.1%

-0

-180.2%

-4.5

N/A

-0.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.2

823.5%

0

-69.1%

-0.1

98%

0

108.8%

-0

79%

0.1

2,222%

-4.5

-30,727%

-0.2

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

45.9

322.7%

44.3

130.4%

42.7

219%

33.3

12.3%

10.9

-51.3%

19.2

-31.3%

13.4

767.7%

29.6

-23.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.5

-934%

13.4

-422.8%

9.7

-98.9%

6.2

-3.5%

1.3

119.5%

2.6

57.1%

4.9

N/A

6

22.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.5

135.2%

2.9

N/A

0.4

N/A

N/A

N/A

4.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9

-202.1%

10.5

-310%

10.1

-107.3%

6.2

-3.5%

3

53.8%

2.6

57.1%

4.9

N/A

6

22.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

36.9

368.1%

33.8

102.7%

32.5

283.3%

27.1

14.6%

7.9

-50.4%

16.7

-24.3%

8.5

450.5%

23.6

-24.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

36.9

368.1%

33.8

102.7%

32.5

283.3%

27.1

14.6%

7.9

-50.4%

16.7

-24.3%

8.5

450.5%

23.6

-24.3%

EPS Quý

3,376

-16.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

4,039

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính