24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DAG
DAG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á

1.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22 Q2/23 % Q2/22 Q1/23 % Q1/22 Q4/22 % Q4/21

Doanh thu

15.6

-92.7%

92.4

-76.9%

30.3

-94.6%

30.7

-93.6%

213.8

-60.9%

400.4

-39.9%

558.8

N/A

480.9

22.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

15.6

-92.7%

92.4

-76.9%

30.3

-94.6%

30.7

-93.6%

213.8

-60.9%

400.4

-39.6%

558.8

N/A

480.9

22.6%

Giá vốn hàng bán

20.3

90.2%

123.8

71.3%

41.1

92.5%

32.3

92.8%

206.6

60%

431.1

32.5%

545.6

N/A

448.5

-24.8%

Lợi nhuận gộp

-4.7

-166.1%

-31.4

-2.1%

-10.7

-181.1%

-1.6

-105%

7.1

-75.7%

-30.7

-225.9%

13.2

N/A

32.4

-1.2%

Thu nhập tài chính

0

-100%

0

-101.5%

0.1

-95%

0.4

-88.5%

7.8

190.3%

1.4

-32.2%

1.5

N/A

3.2

1,163%

Chi phí tài chính

0.1

99.6%

56.9

-241.9%

1.5

94%

15.9

30.8%

21.3

-43.5%

16.6

0.9%

24.7

N/A

23

-57.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

56.8

-264.4%

1.5

94%

15.9

23.4%

22.4

-61%

15.6

6.1%

24.7

N/A

20.8

-47.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.2

88.5%

0.2

93.4%

0.2

93%

0.9

64%

1.9

26.9%

2.6

-6.7%

3.2

N/A

2.5

-13.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.7

44%

123.2

-29.9%

2.7

67.7%

4.5

44.2%

6.7

3.8%

94.8

-1,085%

8.4

N/A

8

-133.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-8.8

41.4%

-211.6

-47.7%

-15.1

30.3%

-22.5

-1,162%

-15

-295.1%

-143.3

-19,950%

-21.6

N/A

2.1

-83.4%

Thu nhập khác

0

-97.8%

0

-91.1%

N/A

N/A

0.2

-70.1%

0.1

56.4%

0.4

-90.2%

1.2

N/A

0.7

302%

Chi phí khác

-0

99%

-0.5

64.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

-1.4

45.4%

-1.3

-131.5%

-0.8

N/A

-1.2

76%

Thu nhập khác, ròng

-0

99.2%

-0.4

51.4%

N/A

N/A

0.2

139.5%

-1.3

49%

-0.9

-110%

0.3

N/A

-0.5

89.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-8.8

45.9%

-212

-47.1%

-15.1

29.2%

-22.3

-1,483%

-16.2

-412.8%

-144.2

-1,908%

-21.3

N/A

1.6

-80%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

92.6%

0.1

N/A

1.5

20.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

92.6%

0.1

N/A

1.5

20.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-8.8

45.9%

-212

-47%

-15.1

29.6%

-22.3

-33,755%

-16.2

-583.7%

-144.3

-2,457%

-21.4

N/A

0.1

-98.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-8.8

45.9%

-212

-47%

-15.1

29.6%

-22.3

-33,755%

-16.2

-583.7%

-144.3

-2,457%

-21.4

N/A

0.1

-98.9%

EPS Quý

-147

48.4%

-3,549

N/A

-264

26.5%

-392

-39,300%

-285

N/A

N/A

N/A

-359

N/A

1

-99.1%

Trang trước
Trang sau