24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
D2D
D2D (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2

21.70 -0.10 (-0.46%)

Hỏi M.AI
KL: 44,400 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

41.6

-92.5%

44.1

-52%

35.8

-86.5%

101.6

278.9%

551.5

1,908%

92

257.2%

266.3

124.6%

26.8

-18.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

41.6

-92.5%

44.1

-52%

35.8

-86.5%

101.6

278.9%

551.5

1,908%

92

257.2%

266.3

124.6%

26.8

-18.2%

Giá vốn hàng bán

28

89.6%

24.5

66.6%

17.5

86.4%

57.3

-205.7%

269.1

-927%

73.2

-313.2%

128.7

-59.8%

18.7

46.5%

Lợi nhuận gộp

13.5

-95.2%

19.7

4.6%

18.4

-86.7%

44.3

448.6%

282.5

22,353%

18.8

133.8%

137.5

261.9%

8.1

460.9%

Thu nhập tài chính

0.4

-84.8%

0.5

-54%

1.1

134.1%

1.6

99.5%

2.5

299.6%

1.1

3.7%

0.5

-82.6%

0.8

-76.5%

Chi phí tài chính

0.2

-93.9%

N/A

N/A

0.9

-699.5%

N/A

N/A

3.2

3,117%

N/A

N/A

0.1

92.5%

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.7

61.3%

13.7

-49.4%

10.6

53.1%

22.9

-255.8%

27.5

-229.9%

9.1

-18.2%

22.7

-91.8%

6.4

-9.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3.5

-98.7%

6.5

-39.4%

8

-93.1%

23

838.6%

260.7

4,203%

10.7

708%

115.3

320%

2.5

152.9%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0.2

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.2

89.9%

-0

90.2%

1.4

170.7%

-0.2

N/A

-1.8

-18,632%

-0.2

-285.7%

-1.9

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.2

89.8%

0.2

210.6%

1.4

170.9%

-0.2

N/A

-1.8

-18,610%

-0.2

-285.5%

-1.9

-9,646%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3.3

-98.7%

6.7

-36%

9.3

-91.8%

22.8

829.1%

258.9

4,169%

10.5

725.5%

113.3

312.8%

2.5

152.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.9

98.3%

1.7

25.4%

2.5

88.8%

1.3

N/A

51.9

-21,715%

2.2

-822.2%

22.6

-512.3%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

175.5%

0.2

1,485%

0.9

282.1%

3.2

-24,592%

0.2

-643.1%

0

124.2%

0.2

182%

0

103.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

98.7%

1.4

35.1%

1.7

92.6%

4.5

-34,936%

52.1

-25,354%

2.2

-636.6%

22.4

-463.7%

0

103.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.6

-98.8%

5.3

-36.3%

7.7

-91.6%

18.3

641.3%

206.8

3,459%

8.3

752.7%

90.9

287.2%

2.5

148.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.6

-98.8%

5.3

-36.3%

7.7

-91.6%

18.3

641.3%

206.8

3,459%

8.3

752.7%

90.9

287.2%

2.5

148.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính