24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CVT
CVT (HOSE)

Công ty Cổ phần CMC

26.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

580.4

-8.5%

618.6

27.1%

562.2

-4%

562.5

9.8%

634.7

39.4%

486.7

52.6%

585.6

12.7%

512.5

-15.2%

Các khoản giảm trừ

37.4

9.5%

23.3

-43.1%

32.9

42.1%

41.2

26.5%

41.3

-74.7%

16.3

32.1%

56.8

31.4%

56

11.7%

Doanh thu thuần

543.1

-8.5%

595.3

26.5%

529.3

0.1%

521.3

14.2%

593.4

37.5%

470.4

59.5%

528.8

21.1%

456.5

-15.6%

Giá vốn hàng bán

470.3

11.8%

538.3

-33.4%

511.8

-6%

443.7

-14.5%

533.3

-50.5%

403.5

-80.5%

482.9

-24.8%

387.6

12.4%

Lợi nhuận gộp

72.7

21.1%

57

-14.9%

17.5

-61.9%

77.6

12.7%

60.1

-22.3%

67

-6.2%

45.9

-8.2%

68.9

-30.1%

Thu nhập tài chính

31

16.9%

26.7

-1%

26.1

-16.8%

26

-36.8%

26.6

-2%

26.9

3.3%

31.4

-14.9%

41.1

53.5%

Chi phí tài chính

36.2

1.3%

35.2

0.5%

32.2

19.4%

33.4

17.4%

36.7

12.2%

35.4

18.9%

39.9

22.9%

40.5

22%

Chi phí tiền lãi

36.7

-9%

34.3

-0.5%

30.9

18.3%

32.2

14.6%

33.7

14.1%

34.2

16.4%

37.8

21.7%

37.7

22.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

24.9

-13.1%

18.5

-13.9%

21.3

-24%

22.4

-35.3%

22

-34.4%

16.2

-0.5%

17.2

11.4%

16.5

37.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.5

16.9%

11.8

20.4%

16.7

14.8%

13.6

22.5%

15.1

9.5%

14.8

0.6%

19.6

14%

17.5

15.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

30.2

134.2%

18.1

-34%

-26.7

-5,179%

34.2

-3.4%

12.9

-56.4%

27.5

20.5%

0.5

107.3%

35.4

35.5%

Thu nhập khác

0.6

260.3%

0.7

284.8%

53.7

1,057%

0.6

133.9%

0.2

3,664%

0.2

1,452%

4.6

540.8%

0.3

N/A

Chi phí khác

-9.2

-389.5%

-1.3

9.5%

-12.9

-168%

-2.2

6.6%

-1.9

-132.4%

-1.4

-113.9%

-4.8

-651.5%

-2.4

-2.6%

Thu nhập khác, ròng

-8.7

-401.1%

-0.5

55.9%

40.8

24,093%

-1.6

24.4%

-1.7

-114.4%

-1.2

-88.3%

-0.2

-302.5%

-2.1

8.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.5

92.8%

17.6

-33%

14.1

3,871%

32.6

-2.1%

11.2

-61.2%

26.2

18.5%

0.4

105%

33.3

39.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.5

-108.4%

5.1

2.6%

16.4

-141.6%

9.8

-34.4%

2.7

57.3%

5.3

-18.6%

6.8

4.2%

7.3

-22.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.5

-108.4%

5.1

2.6%

16.4

-141.6%

9.8

-34.4%

2.7

57.3%

5.3

-18.6%

6.8

4.2%

7.3

-22.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

16

87.8%

12.5

-40.6%

-2.3

63.8%

22.8

-12.3%

8.5

-62.3%

21

18.5%

-6.5

54.6%

26

45.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

1.4%

0

-3.5%

0

97.8%

0

-3.9%

0

-7.2%

0

-1.1%

0

N/A

0

31.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

16

87.9%

12.5

-40.6%

-2.3

63.7%

22.8

-12.3%

8.5

-62.3%

21

18.5%

-6.5

54.6%

26

45.3%

EPS Quý

435

88.3%

340

-40.6%

-64

63.6%

622

N/A

231

-62.4%

572

18.4%

-176

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính