24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMF
CMF (UPCOM)

Công ty cổ phần Thực phẩm Cholimex

389.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,129.4

15.8%

1,032.1

16.3%

1,169.5

9.5%

1,055.2

6.1%

975.1

13.6%

887.9

10.9%

1,067.6

11.6%

994.6

11.6%

Các khoản giảm trừ

0.2

33.4%

0.1

-30%

3.5

-2,172%

0.2

93.6%

0.3

-55%

0.1

45.5%

0.2

87.2%

3.8

-7,550%

Doanh thu thuần

1,129.2

15.8%

1,032

16.3%

1,165.9

9.2%

1,055

6.5%

974.8

13.6%

887.8

10.9%

1,067.4

11.7%

990.8

11.2%

Giá vốn hàng bán

785.8

-13.2%

751

-14.6%

840.5

-9.2%

750

-6.1%

694.1

-13.3%

655.6

-12.1%

769.9

-10.1%

706.9

-9.5%

Lợi nhuận gộp

343.5

22.3%

281

21%

325.5

9.4%

304.9

7.4%

280.8

14.1%

232.2

7.8%

297.5

16%

283.9

15.6%

Thu nhập tài chính

3.6

-45.7%

2.5

-4.9%

15.3

-30.4%

5.2

347%

6.6

-27.5%

2.6

-64.6%

21.9

-22.9%

1.2

-84.2%

Chi phí tài chính

1.6

45.5%

2.8

35.8%

2.9

31.9%

2.9

42.9%

2.9

-85.9%

4.3

-222.2%

4.2

4.2%

5.1

-92.2%

Chi phí tiền lãi

1.1

50.9%

1.1

52.9%

1.9

-6,260%

2.4

11.7%

2.3

-125.2%

2.4

-85.3%

0

101.5%

2.7

-8.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

181.8

-23.4%

148.2

-24.8%

178.3

-8.4%

157.1

1.9%

147.4

-8%

118.7

-7.3%

164.5

-13.5%

160

-23.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

55.3

-10.2%

42.7

-15.8%

65.9

3.5%

57.7

-49%

50.2

-19.8%

36.8

-1.2%

68.3

-22.6%

38.8

11.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

108.4

24.6%

89.9

19.9%

93.7

13.6%

92.4

13.9%

86.9

15.6%

74.9

0.7%

82.5

3.2%

81.1

5.9%

Thu nhập khác

4

14.8%

1.7

-68.1%

-1.7

-221.8%

2.3

163.3%

3.4

-21.6%

5.2

425.8%

1.4

-26.5%

0.9

-35.4%

Chi phí khác

-3.4

-3,011%

-0.1

-32.7%

-0.1

96.5%

-0.7

-349.3%

-0.1

69.8%

-0.1

64.6%

-4.3

-1,237%

-0.2

45.2%

Thu nhập khác, ròng

0.6

-83.1%

1.5

-70.1%

-1.8

37.2%

1.6

122.3%

3.3

-17.3%

5.1

632.5%

-2.9

-229.1%

0.7

-32.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

108.9

20.7%

91.4

14.2%

91.9

15.4%

94

14.8%

90.3

13.9%

80.1

6.6%

79.6

-3.1%

81.9

5.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

21.8

-20.7%

18.3

-14.2%

18.4

0.5%

18.8

-14.8%

18.1

-13.9%

16

-6.6%

18.5

-12.4%

16.4

-5.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

21.8

-20.7%

18.3

-14.2%

18.4

0.5%

18.8

-14.8%

18.1

-13.9%

16

-6.6%

18.5

-12.4%

16.4

-5.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

87.1

20.7%

73.1

14.2%

73.5

20.3%

75.2

14.8%

72.2

13.9%

64

6.6%

61.1

-7%

65.5

5.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

87.1

20.7%

73.1

14.2%

73.5

20.3%

75.2

14.8%

72.2

13.9%

64

6.6%

61.1

-7%

65.5

5.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

33,369

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính