24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMD
CMD (UPCOM)

Công ty cổ phần Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh

17.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 5,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

291.1

24.1%

277.2

28.2%

227.5

46.4%

277.9

23.4%

234.7

16.9%

216.2

14.3%

155.4

-0.6%

225.3

-2.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

291.1

24.1%

277.2

28.2%

227.5

46.4%

277.9

23.4%

234.7

16.9%

216.2

14.3%

155.4

-0.6%

225.3

-2.7%

Giá vốn hàng bán

259.5

-18.1%

252.2

-28.6%

206.1

-50.4%

247.6

-26.5%

219.8

-21.8%

196.1

-13%

137

-2.5%

195.6

0.3%

Lợi nhuận gộp

31.6

112.6%

25

24.2%

21.4

16.5%

30.3

2.3%

14.8

-26.7%

20.1

28.7%

18.3

-18.5%

29.6

-16.4%

Thu nhập tài chính

2

59.1%

2.5

-18.1%

1.8

121.8%

5.4

175.7%

1.3

32.7%

3.1

46.7%

0.8

6.5%

2

-55.5%

Chi phí tài chính

3.3

-63.1%

3.3

-114.5%

2.2

-119%

1.7

-56.8%

2

-83%

1.6

-51.5%

1

28.9%

1.1

57%

Chi phí tiền lãi

3.3

-63.1%

3.1

-92.6%

2

-101.7%

2.3

-130.6%

2

-105.6%

1.6

-39.5%

1

28.9%

1

52.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

14.7

-87.7%

10.5

1.6%

6.7

-27.3%

10.9

-15.2%

7.8

11.6%

10.6

-11.8%

5.3

24.6%

9.5

19.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.6

-102.8%

5.4

-35.9%

3.2

-18.1%

5.2

28.6%

2.3

68.4%

4

-451%

2.7

20.7%

7.3

25.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11

174.6%

8.3

18%

11.1

8.7%

17.9

30.1%

4

-0.3%

7

-15.8%

10.2

-11.3%

13.8

-13%

Thu nhập khác

0

-53.3%

0

-57.8%

0.1

-90.3%

0.1

-87.1%

0.1

44%

0.1

-6.3%

0.7

1,180%

0.6

632.5%

Chi phí khác

-0

87.2%

-0

63.1%

-0.1

77.2%

-0.4

-716.5%

-0.2

-254%

-0.1

86.5%

-0.2

-503%

-0.1

52%

Thu nhập khác, ròng

0

116%

0

110.6%

0

-97.9%

-0.3

-161%

-0.1

-1,555%

-0

98.4%

0.4

3,576%

0.6

2,452%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11

181.4%

8.3

18.1%

11.1

4.5%

17.6

22.8%

3.9

-2.7%

7

-8.8%

10.6

-7.8%

14.3

-9.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.2

-186.8%

1.7

-19.4%

2.2

-4.5%

3.6

-22.7%

0.8

2.7%

1.4

8.2%

2.1

7.8%

2.9

9.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-186.8%

1.7

-19.4%

2.2

-4.5%

3.6

-22.7%

0.8

2.7%

1.4

8.2%

2.1

7.8%

2.9

9.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.8

180.1%

6.6

17.8%

8.9

4.5%

14

22.8%

3.1

-2.7%

5.6

-9%

8.5

-7.8%

11.4

-9.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.8

180.1%

6.6

17.8%

8.9

4.5%

14

22.8%

3.1

-2.7%

5.6

-9%

8.5

-7.8%

11.4

-9.5%

EPS Quý

780

191%

533

98.1%

789

4.5%

1,228

22.3%

268

-2.9%

269

-45.4%

755

-7.8%

1,004

-7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính