24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMC
CMC (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

8.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:02 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

23.7

4.8%

23.1

7.1%

33.3

7.5%

46.8

245.5%

22.6

41.2%

21.5

18.6%

30.9

29.7%

13.6

12.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

23.7

4.8%

23.1

7.1%

33.3

7.5%

46.8

245.5%

22.6

41.2%

21.5

18.6%

30.9

29.7%

13.6

12.7%

Giá vốn hàng bán

21.2

4.3%

20.6

-8.2%

30.4

-10.1%

43.4

-262.4%

22.1

-60.3%

19.1

-27.2%

27.6

-10%

12

-8.2%

Lợi nhuận gộp

2.5

443.4%

2.4

-1.4%

2.9

-13.7%

3.4

117%

0.5

-79.1%

2.5

-21.7%

3.3

364.3%

1.6

63.6%

Thu nhập tài chính

1.2

-17.9%

0.3

1,084%

5.2

618.1%

1.3

4,247%

1.4

-6.1%

0

-92.9%

0.7

804.6%

0

-97.3%

Chi phí tài chính

4.5

-864.4%

1

-11.2%

1.8

42.2%

0.5

84.7%

0.6

197.2%

0.9

8.7%

3.1

-553.3%

3.5

-395.9%

Chi phí tiền lãi

1.8

-94.6%

1

-12.5%

1

0.5%

0.9

-5.8%

0.9

11.8%

0.9

11%

1

0.9%

0.9

0.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.1

-68%

0.1

44%

0.1

0.4%

0.1

54.4%

0

48.4%

0.1

-4.5%

0.1

-164.4%

0.1

-768.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.6

-59.8%

1.3

-14.7%

1.2

-32.5%

0.9

-6.6%

1

-21.1%

1.1

-5.6%

0.9

23.2%

0.8

-26.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.5

-270.1%

0.3

2.8%

4.9

3,978%

3.2

212.5%

1.4

-34.7%

0.3

-74.2%

-0.1

92.6%

-2.9

-508.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

79.9%

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

-4,239%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99%

Thu nhập khác, ròng

-0

79.9%

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

-4,239%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-2.5

-270.9%

0.3

2.7%

4.9

3,978%

3.2

212.4%

1.4

-34.9%

0.3

-73%

-0.1

92.3%

-2.9

-743.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

404.2%

0.2

-7.4%

1

-31,041%

0.2

-187.8%

0.1

70.7%

0.2

44.6%

0

N/A

0.3

491.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

404.2%

0.2

-7.4%

1

-31,041%

0.2

-187.8%

0.1

70.7%

0.2

44.6%

0

N/A

0.3

491.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-2.3

-264.5%

0.1

-3.2%

3.9

3,268%

3

214.9%

1.4

-30.9%

0.1

-83.5%

-0.1

92.5%

-2.6

-788.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-2.3

-264.5%

0.1

-3.2%

3.9

3,268%

3

214.9%

1.4

-30.9%

0.1

-83.5%

-0.1

92.5%

-2.6

-788.4%

EPS Quý

-444

-253.6%

28

-39.1%

771

3,065%

590

202.4%

289

-33.9%

46

-76.7%

-26

92.8%

-576

-785.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính