Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CLX | 10,300 | |
| KL MUA chủ động | 5,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 13.1 | 0 0.00% | 0.13 | 10,300 | 0 | 0 |
21/10 | 13.1 | 0.1 +0.77% | 0.15 | 11,800 | 0 | 0 |
20/10 | 13.1 | 0.1 +0.77% | 0.16 | 12,000 | 0 | 0 |
19/10 | 13 | 0 0.00% | 0.79 | 61,100 | 0 | 0 |
16/10 | 13 | 0 0.00% | 0.19 | 17,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)