24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CLX
CLX (UPCOM)

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex)

13.10 +0.10 (+0.77%)

Hỏi M.AI
KL: 11,800 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

156.2

27%

139.3

13%

139.7

4.2%

128

0.9%

123

-5.7%

123.3

-2.5%

134.2

-1.3%

126.9

-3.7%

Các khoản giảm trừ

0

79%

0

74.9%

0

72.5%

0

39.1%

0.1

-208.3%

0.1

-79.1%

0.1

-75.9%

0.1

46.9%

Doanh thu thuần

156.2

27.1%

139.3

13.1%

139.7

4.2%

128

0.9%

122.9

-5.7%

123.2

-2.5%

134.1

-1.4%

126.8

-3.6%

Giá vốn hàng bán

114.1

-38%

97.4

-15.6%

94.5

-3.5%

89.6

-2.5%

82.7

8.4%

84.3

6%

91.3

5.7%

87.4

8.3%

Lợi nhuận gộp

42.1

4.7%

41.8

7.6%

45.3

5.8%

38.4

-2.6%

40.2

0.3%

38.9

6%

42.8

9.4%

39.4

8.5%

Thu nhập tài chính

6.3

119%

1.2

-49.8%

5.2

88.7%

2

-29.5%

2.9

30.5%

2.4

13.8%

2.8

-24.8%

2.8

17%

Chi phí tài chính

0.3

69.6%

0.3

57.4%

0.4

29.8%

0.3

43.5%

1.1

32.2%

0.6

33.9%

0.6

19.1%

0.5

71.7%

Chi phí tiền lãi

0.3

17.2%

0.3

25.9%

0.3

29.8%

0.3

43.5%

0.4

32.8%

0.4

34.3%

0.4

38.9%

0.5

41.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

40.8

22.7%

35

15.7%

37.6

7.5%

32.4

8.9%

33.3

0.9%

30.2

2.8%

35

9.7%

29.8

-1.5%

Chi phí bán hàng

3

5%

3.3

-0.9%

3.3

-0.1%

2.9

-9.7%

3.2

-8.6%

3.3

-3.2%

3.3

-66.8%

2.6

28%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.7

-8.3%

13.3

-4%

21.7

4.8%

12.2

-0.1%

13.6

4%

12.8

-5.4%

22.9

4.3%

12.2

-18.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

71.2

21.6%

61.1

11.6%

62.5

16.4%

57.4

1.3%

58.5

3.4%

54.8

5.5%

53.7

11.9%

56.7

6.3%

Thu nhập khác

0.9

-13.4%

0

-86.5%

0.2

-43.8%

0.3

-55.8%

1.1

631.1%

0.1

-27%

0.4

-42.3%

0.7

581.3%

Chi phí khác

-0

93.9%

-0

-444.8%

-0

99.7%

-0

88.2%

-0.6

N/A

0

99.2%

-0

-52,036%

-0

-3,933%

Thu nhập khác, ròng

0.9

74.9%

0

-86.7%

0.2

-38.5%

0.3

-55.8%

0.5

249.6%

0.1

-25.1%

0.4

-47.3%

0.7

580.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

72.1

22.1%

61.1

11.5%

62.8

16.1%

57.7

0.6%

59

4%

54.8

5.5%

54.1

11.1%

57.4

7.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.3

-13.4%

5.7

-7.4%

6.7

-18.4%

5.6

4%

5.5

-3.8%

5.3

-7.7%

5.7

-10.5%

5.8

-15.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

0.1

0%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.3

-13.3%

5.8

-7.3%

6.7

-18.2%

5.6

4%

5.6

-3.8%

5.4

-7.6%

5.7

-10.4%

5.9

-15%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

65.7

23%

55.4

11.9%

56

15.8%

52.1

1.1%

53.4

4%

49.4

5.3%

48.4

11.2%

51.5

6.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

12%

0.1

27.2%

0.1

-5%

0.1

8.9%

0.1

28.4%

0.1

-0.3%

0.1

12.8%

0.1

11.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

65.6

23.1%

55.2

11.9%

55.9

15.9%

52

1.1%

53.3

4%

49.4

5.3%

48.3

11.2%

51.4

6.6%

EPS Quý

1,347

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính