Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.68 -0.01 (-0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CCC | 200 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 5.68 | -0.01 -0.18% | 0 | 200 | 0 | 0 |
05/11 | 5.69 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
04/11 | 5.69 | 0.31 +5.76% | 0 | 700 | 2.04 | 380,000 |
03/11 | 5.6 | -0.04 -0.71% | 0 | 300 | 0 | 0 |
02/11 | 5.64 | 0.2 +3.68% | 0 | 800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)