24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CCC
CCC (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CDC

5.68 -0.01 (-0.18%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:45:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán An Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

662.4

13.2%

516.3

-7.6%

703.6

-2.3%

846.9

70.2%

585.2

35.5%

558.6

29.3%

719.8

-3.3%

497.5

53.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

662.4

13.2%

516.3

-7.6%

703.6

-2.3%

846.9

70.2%

585.2

35.5%

558.6

29.3%

719.8

-3.3%

497.5

53.9%

Giá vốn hàng bán

635.9

-13.8%

489.1

8.8%

667.5

3.9%

821.1

-70.8%

558.7

-36.1%

536.5

-30.7%

695

4.1%

480.7

-55%

Lợi nhuận gộp

26.5

0.1%

27.2

22.4%

36

44.9%

25.8

53.3%

26.5

23%

22.2

3.1%

24.9

26.6%

16.8

27.3%

Thu nhập tài chính

11

119.8%

15

122.4%

10.2

41%

5.9

-39.4%

5

-7%

6.7

24.9%

7.3

17.3%

9.7

50.6%

Chi phí tài chính

16.2

-172.9%

16.2

-266.9%

12.9

-274.1%

8

-57.8%

5.9

-28.2%

4.4

5%

3.5

23.3%

5.1

16.4%

Chi phí tiền lãi

16.2

-172.9%

16.2

-266.9%

12.8

-274.2%

8

-57.8%

5.9

-28.2%

4.4

5%

3.4

24.1%

5.1

16.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.8

2.5%

14

-27.9%

17.2

-32.9%

15.6

-64.4%

13.2

-23.9%

10.9

-3%

13

-15.3%

9.5

9.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.4

-31.9%

12

-11.8%

16.1

2.7%

8.1

-32.4%

12.4

6.2%

13.6

16.6%

15.7

55.9%

12

279.8%

Thu nhập khác

3.2

33,731%

0.1

-21.7%

0.9

32.2%

4.1

N/A

0

N/A

0.1

N/A

0.7

1,274%

0

105.6%

Chi phí khác

-0

-65.9%

-0.7

-51,091%

-2.5

-2,186%

-0

94%

-0

18.4%

-0

95.3%

0.1

864%

-0.3

-242.6%

Thu nhập khác, ròng

3.1

19,164%

-0.7

-710.3%

-1.6

-305.4%

4.1

1,348%

-0

48%

0.1

445.6%

0.8

2,294%

-0.3

-241.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.5

-6.6%

11.3

-17.3%

14.5

-11.9%

12.2

4.5%

12.3

6.3%

13.7

17.9%

16.5

63.1%

11.7

281%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

7%

2.5

12%

3.1

9%

2.5

-1.8%

2.6

-6.1%

2.8

-16.9%

3.4

-54.3%

2.5

-260.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4

7%

2.5

12%

3.1

9%

2.5

-1.8%

2.6

-6.1%

2.8

-16.9%

3.4

-54.3%

2.5

-260.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.2

-6.4%

8.8

-18.7%

11.4

-12.6%

9.7

5.3%

9.8

6.4%

10.9

18.1%

13.1

65.5%

9.2

286.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.2

-6.4%

8.8

-18.7%

11.4

-12.6%

9.7

5.3%

9.8

6.4%

10.9

18.1%

13.1

65.5%

9.2

286.8%

EPS Quý

192

N/A

215

N/A

281

-14.1%

240

7.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

327

N/A

223

N/A

Trang trước
Trang sau