24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CCA
CCA (UPCOM)

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ

14.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

450.8

-6%

296

-14.8%

359.7

7.2%

292

-18%

479.3

47.9%

347.3

18.3%

335.4

-14.2%

356.1

3.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.5

N/A

N/A

N/A

1.2

45%

N/A

N/A

N/A

N/A

6.7

-594.6%

2.2

N/A

Doanh thu thuần

450.8

-6%

295.5

-14.9%

359.7

9.4%

290.8

-17.8%

479.3

48.6%

347.3

18.3%

328.7

-15.7%

353.9

3.2%

Giá vốn hàng bán

391

3.8%

254.1

13.8%

325

-13.6%

251.9

19%

406.5

-44.8%

294.7

-9%

286.1

21.7%

311.1

2.6%

Lợi nhuận gộp

59.8

-17.9%

41.4

-21.2%

34.7

-18.6%

38.9

-9.1%

72.8

74.6%

52.6

128.5%

42.6

76.4%

42.9

83.6%

Thu nhập tài chính

6.6

-34.8%

1.3

-36.8%

8.5

402.6%

1.5

-73.5%

10.1

69.1%

2

-37%

1.7

-63.5%

5.5

-3.5%

Chi phí tài chính

4.5

15.6%

6

0.1%

3.8

28%

4

31%

5.4

8.2%

6

-10.9%

5.2

30.4%

5.8

33.5%

Chi phí tiền lãi

4.2

21.5%

3.8

32.8%

3.6

31.4%

3.8

33.3%

5.4

8.1%

5.7

-6.9%

5.2

22.8%

5.7

29.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

28.9

47.1%

22

38.2%

28.4

13.8%

23.5

39.1%

54.6

-53.4%

35.6

-62.3%

33

-51.8%

38.7

-111.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.2

-48.8%

2.5

-45%

2.2

-38.4%

2.3

-67.7%

2.1

-103.2%

1.7

-26%

1.6

-6.4%

1.4

-16.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

29.8

43.2%

12.2

8.9%

8.8

96.2%

10.5

323.8%

20.8

300.7%

11.2

532.6%

4.5

329.1%

2.5

217%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-3.6

N/A

3.7

13,061%

1.8

371.8%

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

N/A

-0.6

-1,704%

3.7

14,346%

-3.7

N/A

N/A

N/A

-0

96%

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

-73%

-0.6

-1,704%

0.1

638.5%

-0

-167%

1.8

371.8%

-0

95.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29.8

42.3%

12.2

9.1%

9.3

48.3%

9.9

305.2%

20.9

305.5%

11.2

536.6%

6.2

495.4%

2.5

3,194%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

-41.6%

1.8

-9.1%

1.5

-27.4%

1.5

-306.9%

3.2

-674.8%

1.7

N/A

1.2

-302.1%

0.4

-2,360%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

-41.6%

1.8

-9.1%

1.5

-27.4%

1.5

-306.9%

3.2

-674.8%

1.7

N/A

1.2

-302.1%

0.4

-2,360%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.3

42.4%

10.4

9.1%

7.8

53.2%

8.5

304.9%

17.8

273.9%

9.5

471.1%

5.1

607.9%

2.1

3,402%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.3

42.4%

10.4

9.1%

7.8

53.2%

8.5

304.9%

17.8

273.9%

9.5

471.1%

5.1

607.9%

2.1

3,402%

EPS Quý

1,259

18.7%

515

-9%

225

-29.5%

492

296.8%

1,061

657.9%

566

N/A

319

N/A

124

3,000%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính