24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
C32
C32 (HOSE)

Công ty cổ phần CIC39

15.00 +0.10 (+0.67%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 14:45:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

99.9

-22%

98.9

32.6%

220

45.9%

124.2

2%

128.1

-32.9%

74.6

-54.4%

150.7

5.7%

121.7

-7.3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

99.9

-22%

98.9

32.6%

220

45.9%

124.2

2.1%

128.1

-32.9%

74.6

-54.4%

150.7

5.7%

121.7

-7.4%

Giá vốn hàng bán

80.9

25.6%

86.8

-36.3%

191.6

-38.1%

105.4

1.6%

108.7

36.2%

63.6

58.3%

138.7

-5.2%

107.1

11.7%

Lợi nhuận gộp

18.9

-2.3%

12.1

11%

28.4

136.9%

18.8

29.1%

19.4

-4.6%

10.9

-2%

12

11.3%

14.5

45.1%

Thu nhập tài chính

3.1

-51.1%

0.9

9.4%

11.6

328.4%

2.5

172.3%

6.4

144.3%

0.8

28.1%

2.7

260.3%

0.9

-40.9%

Chi phí tài chính

3.9

-33.8%

3.6

-131%

16.2

-248.8%

3.2

3%

2.9

-15.7%

1.6

20%

4.6

20.4%

3.3

-141.4%

Chi phí tiền lãi

3.5

-50%

2.6

-10.8%

2.7

3.4%

1.8

37.5%

2.3

21.9%

2.3

24.2%

2.8

32%

2.9

21.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

6.6

272.4%

7.9

2,138%

7.4

42.8%

4.8

220.3%

-3.8

-393.9%

-0.4

93.5%

5.2

1,422%

1.5

4.2%

Chi phí bán hàng

7.9

7.7%

4.7

22.6%

8.5

-2.5%

9.6

-67.8%

8.5

2%

6.1

-32.9%

8.3

-13.7%

5.7

1.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.4

-483.8%

3.7

34.7%

5.1

-2%

4.2

6.8%

1.1

114%

5.7

-38%

5

-22.7%

4.5

-16.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.6

7.9%

8.8

543.3%

17.6

823.3%

9

164.8%

11.7

137.3%

-2

59%

1.9

135.6%

3.4

74.7%

Thu nhập khác

1.7

-30.7%

1.7

-54.6%

0.3

11.6%

5.3

629.5%

2.5

169.7%

3.7

372.9%

0.3

6.3%

0.7

-37.3%

Chi phí khác

-2.4

88.2%

-0.4

-108.6%

-0

-858.9%

-1.3

-592.1%

-20.1

-12,150%

-0.2

N/A

-0

-15,264%

-0.2

-21.9%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

96.4%

1.3

-63.4%

0.3

8.3%

4.1

642%

-17.6

-2,397%

3.5

348.9%

0.3

5.8%

0.5

-46%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.9

300.8%

10.1

560%

17.9

711.8%

13.1

230.9%

-5.9

-204.7%

1.5

137.7%

2.2

143.6%

4

33.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-32.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.1

N/A

N/A

N/A

0

61.6%

0

N/A

0

98.4%

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.1

N/A

N/A

N/A

0

61.6%

0

99.9%

0

98.4%

0

N/A

0

-114.5%

0.1

-32.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.9

182%

10.1

560.3%

17.9

713.8%

13.1

235.3%

-5.9

-204.8%

1.5

137.7%

2.2

143.8%

3.9

33.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-108.6%

0

94.4%

0

-16.7%

0

86.4%

0

4.7%

-0

0.7%

0

31.8%

-0

-146.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4.9

182%

10.1

560%

17.9

714%

13.1

235.3%

-5.9

-204.8%

1.5

137.7%

2.2

143.8%

3.9

33.4%

EPS Quý

-175

54.2%

674

665.9%

1,189

708.8%

871

235%

-382

-201.1%

88

132.5%

147

143.9%

260

33.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính