24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BTH
BTH (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu điện Hà Nội

18.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

45.9

735.1%

39.7

229.7%

249.6

-35%

5

-97.7%

5.5

-99.5%

12

35,538%

384.2

N/A

216.2

57,583%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

45.9

735.1%

39.7

229.7%

249.6

-35%

5

-97.7%

5.5

-99.5%

12

35,538%

384.2

N/A

216.2

57,583%

Giá vốn hàng bán

10.1

-898.9%

8.3

-28.2%

55.9

53.5%

2.2

97.6%

1

99.8%

6.5

N/A

120.4

N/A

93.7

N/A

Lợi nhuận gộp

35.8

698.3%

31.4

464.3%

193.7

-26.6%

2.8

-97.8%

4.5

-99.3%

5.6

16,364%

263.9

97,447%

122.5

32,592%

Thu nhập tài chính

9.2

-17.6%

7.6

-35.1%

10.6

-7.7%

12.3

57.2%

11.2

147.1%

11.7

393.6%

11.5

250.2%

7.8

112.9%

Chi phí tài chính

0.1

91.6%

0.3

88%

0

98.5%

0.3

-44.3%

1.2

-24.7%

2.3

15.3%

1.2

63%

0.2

92.3%

Chi phí tiền lãi

0.1

87.7%

0.3

85.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

-129.9%

1.9

30.1%

3.1

195.4%

0.2

92.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

19.2

30,511%

1.3

-178.3%

10

-192.6%

0.2

98.7%

0.1

100%

0.5

N/A

3.4

N/A

11.8

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.8

41.5%

0.8

29.9%

1.5

-11.6%

1.2

-17.4%

1.4

-0.6%

1.1

1.3%

1.3

-84.5%

1.1

-49.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

63.4

385.3%

36.6

174.2%

192.8

-28.4%

13.3

-88.6%

13.1

-97.4%

13.3

998.5%

269.4

61,647%

117.3

48,935%

Thu nhập khác

0

-98.7%

0

1,845%

0.1

-60.5%

0.1

-71.7%

0.1

-29.8%

0

-99.4%

0.3

18.1%

0.4

47.3%

Chi phí khác

0

100%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

N/A

N/A

-0

-150.3%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

100.6%

0

1,845%

0.1

-53.4%

0.1

-71.7%

-0.2

-257.3%

0

-99.4%

0.3

7.8%

0.4

47.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

63.4

391.3%

36.6

174.4%

192.9

-28.5%

13.5

-88.6%

12.9

-97.4%

13.3

1,253%

269.7

N/A

117.6

24,274%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.7

-382.6%

7.3

-174.4%

38.6

28.5%

2.7

88.6%

2.6

97.4%

2.7

N/A

54

N/A

23.5

-24,274%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.7

-382.6%

7.3

-174.4%

38.6

28.5%

2.7

88.6%

2.6

97.4%

2.7

N/A

54

N/A

23.5

-24,274%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

50.7

393.6%

29.3

174.4%

154.3

-28.5%

10.8

-88.6%

10.3

-97.4%

10.7

1,023%

215.8

N/A

94.1

24,274%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

50.7

393.6%

29.3

174.4%

154.3

-28.5%

10.8

-88.6%

10.3

-97.4%

10.7

1,023%

215.8

N/A

94.1

24,274%

EPS Quý

2,027

393.2%

1,172

174.5%

6,174

-28.3%

430

-88.6%

411

-97.4%

427

1,028%

8,615

N/A

3,765

25,000%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính